LGN2W181MELA35
Tụ nhôm snap-in 180µF 450V φ25×35mm Nichicon LGN2W181MELA35
180 µF, 450V, ±20%, φ25×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGN2W181MELA35
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ25×35mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGN
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 180 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 870 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1244.1 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 850 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ25 × 35 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 3000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGN |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 180 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 3000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 870 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.244 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.984" Dia (25.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.378" (35.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.
Tính năng chính
- Snap-in cỡ nhỏ
- 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
- Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGN (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGN2W181MELB30 Nichicon180 µF, 450V, ±20%, φ30×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×30mm Datasheet (PDF) | φ30×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W181MELZ45 Nichicon180 µF, 450V, ±20%, φ22×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×45mm Datasheet (PDF) | φ22×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W221MELA40 Nichicon220 µF, 450V, ±20%, φ25×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×40mm Datasheet (PDF) | φ25×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W221MELB30 Nichicon220 µF, 450V, ±20%, φ30×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×30mm Datasheet (PDF) | φ30×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W221MELC25 Nichicon220 µF, 450V, ±20%, φ35×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×25mm Datasheet (PDF) | φ35×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W271MELA50 Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ25×50mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×50mm Datasheet (PDF) | φ25×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W271MELB35 Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ30×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×35mm Datasheet (PDF) | φ30×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2W271MELC30 Nichicon270 µF, 450V, ±20%, φ35×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×30mm Datasheet (PDF) | φ35×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |