Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGN2D681MELZ40

Tụ nhôm snap-in 680µF 200V φ22×40mm Nichicon LGN2D681MELZ40

680 µF, 200V, ±20%, φ22×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

LGN2D681MELZ40, φ22×40mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGN2D681MELZ40
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ22×40mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGN
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
680 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
200V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1750 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2625 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.1 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ22 × 40 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGN
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)680 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)200V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.75 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.625 A
Kích thước (Size / Dimension)0.866" Dia (22.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.575" (40.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.

Tính năng chính

  • Snap-in cỡ nhỏ
  • 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
  • Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
  • Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGN2D821MELA35

Nichicon820 µF, 200V, ±20%, φ25×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ25×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D821MELZ45

Nichicon820 µF, 200V, ±20%, φ22×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2E102MELB40

Nichicon1000 µF, 250V, ±20%, φ30×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ30×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2E102MELC35

Nichicon1000 µF, 250V, ±20%, φ35×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ35×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2E122MELB45

Nichicon1200 µF, 250V, ±20%, φ30×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ30×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2E122MELC40

Nichicon1200 µF, 250V, ±20%, φ35×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2E152MELC45

Nichicon1500 µF, 250V, ±20%, φ35×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2E182MELC50

Nichicon1800 µF, 250V, ±20%, φ35×50mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ35×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá