Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGN2D331MELY30

Tụ nhôm snap-in 330µF 200V φ20×30mm Nichicon LGN2D331MELY30

330 µF, 200V, ±20%, φ20×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

LGN2D331MELY30, φ20×30mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGN2D331MELY30
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ20×30mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGN
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
330 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
200V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1200 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1800 mA
Dòng rò (Leakage Current)
770 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ20 × 30 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGN
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)330 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)200V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.2 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.8 A
Kích thước (Size / Dimension)0.787" Dia (20.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.181" (30.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.

Tính năng chính

  • Snap-in cỡ nhỏ
  • 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
  • Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
  • Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGN2D331MELZ25

Nichicon330 µF, 200V, ±20%, φ22×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D391MELY30

Nichicon390 µF, 200V, ±20%, φ20×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ20×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D391MELZ25

Nichicon390 µF, 200V, ±20%, φ22×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D471MELA25

Nichicon470 µF, 200V, ±20%, φ25×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ25×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D471MELY35

Nichicon470 µF, 200V, ±20%, φ20×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ20×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D471MELZ30

Nichicon470 µF, 200V, ±20%, φ22×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D561MELY40

Nichicon560 µF, 200V, ±20%, φ20×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ20×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D561MELZ35

Nichicon560 µF, 200V, ±20%, φ22×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá