Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGN2C681MELA25

Tụ nhôm snap-in 680µF 160V φ25×25mm Nichicon LGN2C681MELA25

680 µF, 160V, ±20%, φ25×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

LGN2C681MELA25, φ25×25mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGN2C681MELA25
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ25×25mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGN
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
680 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
160V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1700 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2550 mA
Dòng rò (Leakage Current)
980 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-40 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ25 × 25 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
3000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGN
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)680 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)160V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)3000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.7 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.55 A
Kích thước (Size / Dimension)0.984" Dia (25.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.984" (25.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGN gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in cỡ nhỏ. Tụ dòng LGN chịu được 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C, hoạt động trong dải nhiệt độ từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (350 V đến 600 V). Các model có điện áp định mức từ 160 V đến 600 V và điện dung định mức từ 56 µF đến 3300 µF. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này phù hợp cho ngành điện lực, chiếu sáng và các ứng dụng công nghiệp, bao gồm máy biến áp trong phát điện và lưới điện thông minh.

Tính năng chính

  • Snap-in cỡ nhỏ
  • 3000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
  • Điện áp 160 V – 600 V, điện dung 56 µF – 3300 µF
  • Cho ngành điện lực, chiếu sáng, công nghiệp, lưới điện thông minh
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGN2C681MELY40

Nichicon680 µF, 160V, ±20%, φ20×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ20×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2C681MELZ35

Nichicon680 µF, 160V, ±20%, φ22×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2C821MELA30

Nichicon820 µF, 160V, ±20%, φ25×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ25×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2C821MELB25

Nichicon820 µF, 160V, ±20%, φ30×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ30×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2C821MELZ35

Nichicon820 µF, 160V, ±20%, φ22×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ22×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D102MELA45

Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ25×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ25×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D102MELB30

Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ30×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGN2D102MELC25

Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ35×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp.

φ35×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá