LGM2W821MELC45
Tụ nhôm snap-in 820µF 450V φ35×45mm Nichicon LGM2W821MELC45
820 µF, 450V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LGM siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGL một cỡ, 450 V, 180 – 820 µF, cho thiết bị đường sắt, sạc nhanh, điện tử công suất.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LGM2W821MELC45
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ35×45mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LGM
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 450V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 1600 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2288 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.82 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ35 × 45 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LGM |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 450V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 1.6 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.288 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.378" Dia (35.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.772" (45.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Nhỏ hơn dòng LGL một cỡ, dòng LGM là tụ nhôm điện phân chân snap-in siêu nhỏ, phù hợp để thu nhỏ thiết bị trong các ứng dụng như thiết bị đường sắt điện, bộ sạc tốc độ cao và điện tử công suất. Các tụ đạt chuẩn RoHS này hoạt động từ -25 °C đến +105 °C với điện áp định mức 450 V và dải điện dung 180 µF đến 820 µF.
Tính năng chính
- Siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGL một cỡ
- Cho thiết bị đường sắt điện, bộ sạc tốc độ cao, điện tử công suất
- Điện áp 450 V, điện dung 180 µF – 820 µF
- Dải nhiệt độ -25 °C đến +105 °C
- Đạt chuẩn RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LGM (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LGN2C102MELA35 Nichicon1000 µF, 160V, ±20%, φ25×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×35mm Datasheet (PDF) | φ25×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C102MELB25 Nichicon1000 µF, 160V, ±20%, φ30×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×25mm Datasheet (PDF) | φ30×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C102MELZ45 Nichicon1000 µF, 160V, ±20%, φ22×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ22×45mm Datasheet (PDF) | φ22×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C122MELA40 Nichicon1200 µF, 160V, ±20%, φ25×40mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×40mm Datasheet (PDF) | φ25×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C122MELB30 Nichicon1200 µF, 160V, ±20%, φ30×30mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×30mm Datasheet (PDF) | φ30×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C122MELC25 Nichicon1200 µF, 160V, ±20%, φ35×25mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ35×25mm Datasheet (PDF) | φ35×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C152MELA45 Nichicon1500 µF, 160V, ±20%, φ25×45mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ25×45mm Datasheet (PDF) | φ25×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LGN2C152MELB35 Nichicon1500 µF, 160V, ±20%, φ30×35mm. Tụ snap-in cỡ nhỏ, 3000 giờ ripple định mức ở 105 °C, đến 600 V, cho ngành điện, chiếu sáng, công nghiệp. φ30×35mm Datasheet (PDF) | φ30×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |