Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGL2G391MELB30

Tụ nhôm snap-in 390µF 400V φ30×30mm Nichicon LGL2G391MELB30

390 µF, 400V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

LGL2G391MELB30, φ30×30mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGL2G391MELB30
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×30mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGL
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
390 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
400V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1230 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1758.9 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.18 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 30 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGL
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)390 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)400V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.23 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.759 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.181" (30.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Dòng LGL gồm các tụ nhôm điện phân chân snap-in siêu nhỏ, kích thước vỏ nhỏ hơn một bậc so với dòng LGG, phù hợp cho việc thu gọn thiết bị. Tụ hoạt động từ -25 °C đến +105 °C, có điện áp định mức từ 400 V đến 450 V và điện dung từ 120 µF đến 1000 µF. Các tụ tuân thủ RoHS này được khuyến nghị cho nguồn sơ cấp, nguồn điện và chiếu sáng, cùng các ứng dụng hạ tầng như UPS và trạm gốc viễn thông.

Tính năng chính

  • Siêu nhỏ, nhỏ hơn một bậc so với dòng LGG
  • Điện áp 400 V – 450 V, điện dung 120 µF – 1000 µF
  • Dải nhiệt độ -25 °C ~ +105 °C
  • Cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS, viễn thông
  • Tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGL2G391MELC25

Nichicon390 µF, 400V, ±20%, φ35×25mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ35×25mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G391MELZ50

Nichicon390 µF, 400V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ22×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G471MELA45

Nichicon470 µF, 400V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ25×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G471MELB35

Nichicon470 µF, 400V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G561MELB40

Nichicon560 µF, 400V, ±20%, φ30×40mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ30×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G561MELC30

Nichicon560 µF, 400V, ±20%, φ35×30mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ35×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G681MELB45

Nichicon680 µF, 400V, ±20%, φ30×45mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ30×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGL2G681MELC35

Nichicon680 µF, 400V, ±20%, φ35×35mm. Tụ nhôm snap-in LGL siêu nhỏ, nhỏ hơn dòng LGG, 400–450 V, cho nguồn sơ cấp, chiếu sáng, UPS.

φ35×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá