Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

LGG2W471MELB45

Tụ nhôm snap-in 470µF 450V φ30×45mm Nichicon LGG2W471MELB45

470 µF, 450V, ±20%, φ30×45mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

LGG2W471MELB45, φ30×45mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LGG2W471MELB45
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ30×45mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
LGG
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
470 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
450V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
1550 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2216.5 mA
Dòng rò (Leakage Current)
1.37 mA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-25 °C ~ 105 °C
Kích thước (Size)
φ30 × 45 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
2000 giờ ở 105 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Snap-in
Kiểu đóng gói (Packaging)
Khay (Tray)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)LGG
Cách đóng gói (Package)Tray
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)470 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)450V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-25°C ~ 105°C
Phân cực (Polarization)Polar
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.55 A @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.216 A
Kích thước (Size / Dimension)1.181" Dia (30.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))1.772" (45.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - Snap-In

Thông tin chi tiết

Tụ dòng LGG là tụ nhôm điện phân chân snap-in siêu nhỏ, được khuyến nghị cho các ứng dụng nguồn và chiếu sáng, phù hợp để thu nhỏ thiết bị. Tụ hoạt động từ -40 °C đến +105 °C (160 V đến 250 V) hoặc -25 °C đến +105 °C (400 V, 450 V) với điện dung định mức từ 100 µF đến 3300 µF. Đạt chuẩn RoHS.

Tính năng chính

  • Kích thước siêu nhỏ, giúp thu nhỏ thiết bị
  • Khuyến nghị cho nguồn và chiếu sáng
  • Điện áp 160 V – 450 V, điện dung 100 µF – 3300 µF
  • Đạt chuẩn RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
LGG2W471MELC40

Nichicon470 µF, 450V, ±20%, φ35×40mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ35×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2W561MELC45

Nichicon560 µF, 450V, ±20%, φ35×45mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ35×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2W681MELC50

Nichicon680 µF, 450V, ±20%, φ35×50mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ35×50mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2Z102MELA35

Nichicon1000 µF, 180V, ±20%, φ25×35mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ25×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2Z102MELB30

Nichicon1000 µF, 180V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ30×30mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2Z102MELZ45

Nichicon1000 µF, 180V, ±20%, φ22×45mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ22×45mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2Z122MELA40

Nichicon1200 µF, 180V, ±20%, φ25×40mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ25×40mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

LGG2Z122MELB35

Nichicon1200 µF, 180V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LGG siêu nhỏ gọn cho nguồn và chiếu sáng, giúp thu nhỏ thiết bị, 160 V – 450 V, 100 – 3300 µF, RoHS.

φ30×35mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá