LAQ2P821MELB45ZB
Tụ nhôm snap-in 820µF 220V φ30×45mm Nichicon LAQ2P821MELB45ZB
820 µF, 220V, ±20%, φ30×45mm. Nhỏ hơn và ripple cao hơn dòng LAK, tăng cường an toàn khi quá áp bất thường, 2000 giờ ở 105 °C, 200 V – 400 V.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- LAQ2P821MELB45ZB
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ30×45mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- LAQ
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 820 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 220V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 2110 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2532 mA
- Dòng rò (Leakage Current)
- 1.27 mA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -25 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ30 × 45 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 2000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Snap-in
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Khay (Tray)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | LAQ |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 820 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 220V |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 2000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -25°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 2.11 A @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.532 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.181" Dia (30.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 1.772" (45.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Through Hole |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - Snap-In |
Thông tin chi tiết
Dòng tụ nhôm điện phân chân snap-in LAQ có kích thước vỏ nhỏ hơn và dòng ripple cao hơn dòng LAK, với cùng các tính năng an toàn tăng cường khi gặp điện áp quá mức bất thường. Dòng sản phẩm tuân thủ RoHS này chịu được 2000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C và hoạt động từ -25 °C đến +105 °C. Các model trong dòng có điện áp 200 V, 220 V và 400 V với điện dung từ 33 µF đến 1500 µF.
Tính năng chính
- Vỏ nhỏ hơn, ripple cao hơn dòng LAK
- Tăng cường an toàn khi quá áp bất thường
- 2000 giờ với dòng ripple định mức ở 105 °C
- Điện áp 200 V, 220 V, 400 V, điện dung 33 µF – 1500 µF
- Tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng LAQ (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| LAQ2P821MELC40 Nichicon820 µF, 220V, ±20%, φ35×40mm. Nhỏ hơn và ripple cao hơn dòng LAK, tăng cường an toàn khi quá áp bất thường, 2000 giờ ở 105 °C, 200 V – 400 V. φ35×40mm Datasheet (PDF) | φ35×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAQ2P821MELC40ZB Nichicon820 µF, 220V, ±20%, φ35×40mm. Nhỏ hơn và ripple cao hơn dòng LAK, tăng cường an toàn khi quá áp bất thường, 2000 giờ ở 105 °C, 200 V – 400 V. φ35×40mm Datasheet (PDF) | φ35×40mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAR2D102MELA45 Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ25×45mm. Tụ nhôm snap-in LAR chịu quá áp, ít nguy cơ chập, 200–450 V, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn sơ cấp. φ25×45mm Datasheet (PDF) | φ25×45mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAR2D102MELB30 Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ30×30mm. Tụ nhôm snap-in LAR chịu quá áp, ít nguy cơ chập, 200–450 V, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn sơ cấp. φ30×30mm Datasheet (PDF) | φ30×30mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAR2D102MELC25 Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ35×25mm. Tụ nhôm snap-in LAR chịu quá áp, ít nguy cơ chập, 200–450 V, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn sơ cấp. φ35×25mm Datasheet (PDF) | φ35×25mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAR2D102MELZ50 Nichicon1000 µF, 200V, ±20%, φ22×50mm. Tụ nhôm snap-in LAR chịu quá áp, ít nguy cơ chập, 200–450 V, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn sơ cấp. φ22×50mm Datasheet (PDF) | φ22×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAR2D122MELA50 Nichicon1200 µF, 200V, ±20%, φ25×50mm. Tụ nhôm snap-in LAR chịu quá áp, ít nguy cơ chập, 200–450 V, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn sơ cấp. φ25×50mm Datasheet (PDF) | φ25×50mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| LAR2D122MELB35 Nichicon1200 µF, 200V, ±20%, φ30×35mm. Tụ nhôm snap-in LAR chịu quá áp, ít nguy cơ chập, 200–450 V, 2000 giờ ở 105 °C, cho nguồn sơ cấp. φ30×35mm Datasheet (PDF) | φ30×35mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |