Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN9313-NZW

10/100 3-port Managed Ethernet Switches

LAN9313-NZW, 128 TQFP 14x14x1mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN9313-NZW
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
128 TQFP 14x14x1mm
Vỏ (Package)
128 TQFP 14x14x1mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
90
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông tin chi tiết

LAN9313-NZW – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 10/100 3-port Managed Ethernet Switches.

  • Vỏ (Package): 128 TQFP 14x14x1mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 90

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN9313-NZW-TR

Microchip10/100 3-port Managed Ethernet Switches

128 TQFP 14x14x1mm

Đặt hàng trước
1+
353.007 ₫
10+
336.961 ₫
25+
281.311 ₫
+1 mức giá

LAN9313I-NZW

Microchip10/100 3-port Managed Ethernet Switches

128 TQFP 14x14x1mm

Đặt hàng trước
1+
441.331 ₫
10+
421.271 ₫
25+
350.873 ₫
+1 mức giá

LAN9313I-NZW-TR

Microchip10/100 3-port Managed Ethernet Switches

128 TQFP 14x14x1mm

Đặt hàng trước
1+
441.331 ₫
10+
421.271 ₫
25+
350.873 ₫
+1 mức giá

LAN9352/ML

Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
395.857 ₫
10+
377.864 ₫
25+
314.701 ₫
+1 mức giá

LAN9352/PT

Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface

80 TQFP 12x12x1mm

Đặt hàng trước
1+
435.209 ₫
10+
415.427 ₫
25+
346.143 ₫
+1 mức giá

LAN9352I/ML

Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
435.209 ₫
10+
415.427 ₫
25+
346.143 ₫
+1 mức giá

LAN9352I/PT

Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface

80 TQFP 12x12x1mm

Đặt hàng trước
1+
478.643 ₫
10+
456.887 ₫
25+
380.924 ₫
+1 mức giá

LAN9352T/ML

Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
399.064 ₫
10+
380.924 ₫
25+
317.483 ₫
+1 mức giá