Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN8820-ABZJ-TR

GMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX

LAN8820-ABZJ-TR, 56 VQFN 8x8x1.0mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN8820-ABZJ-TR
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
56 VQFN 8x8x1.0mm
Vỏ (Package)
56 VQFN 8x8x1.0mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
3000
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông tin chi tiết

LAN8820-ABZJ-TR – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: GMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX.

  • Vỏ (Package): 56 VQFN 8x8x1.0mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 3000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN8820I-ABZJ

MicrochipGMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX

56 VQFN 8x8x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
203.467 ₫
10+
194.219 ₫
25+
161.942 ₫
+1 mức giá

LAN8820I-ABZJ-TR

MicrochipGMII 10/100/1000 Ethernet Tranceiver with HP Auto-MDIX

56 VQFN 8x8x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
206.382 ₫
10+
197.001 ₫
25+
164.446 ₫
+1 mức giá

LAN8830-V/PSA

MicrochipGigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
101.734 ₫
10+
97.109 ₫
25+
80.971 ₫
+1 mức giá

LAN8830/PSA

MicrochipGigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
81.620 ₫
10+
77.910 ₫
25+
64.832 ₫
+1 mức giá

LAN8830T-V/PSA

MicrochipGigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
101.734 ₫
10+
97.109 ₫
25+
80.971 ₫
+1 mức giá

LAN8830T/PSA

MicrochipGigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support

48 VQFN 7x7x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
81.620 ₫
10+
77.910 ₫
25+
64.832 ₫
+1 mức giá

LAN8831-V/Q2A

MicrochipGigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII non-PTP support

64 VQFN 8x8x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
109.896 ₫
10+
104.900 ₫
25+
87.371 ₫
+1 mức giá

LAN8831/Q2A

MicrochipGigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII non-PTP support

64 VQFN 8x8x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
88.325 ₫
10+
84.310 ₫
25+
70.119 ₫
+1 mức giá