Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN8808-I/KDX

Quad 10/100/1000 Ethernet PHY

LAN8808-I/KDX, 100 VQFN 12X12X0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN8808-I/KDX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
100 VQFN 12X12X0.9mm
Vỏ (Package)
100 VQFN 12X12X0.9mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
168
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN8808-I/KDX – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: Quad 10/100/1000 Ethernet PHY.

  • Vỏ (Package): 100 VQFN 12X12X0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 168

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN8808/KDX

MicrochipQuad 10/100/1000 Ethernet PHY

100 VQFN 12X12X0.9mm

Đặt hàng trước
1+
214.253 ₫
10+
204.514 ₫
25+
170.567 ₫
+1 mức giá

LAN8808D-I/KDX

MicrochipQuad 10/100/1000 Ethernet PHY

100 VQFN 12X12X0.9mm

Đặt hàng trước
1+
278.966 ₫
10+
266.285 ₫
25+
222.044 ₫
+1 mức giá

LAN8808D/KDX

MicrochipQuad 10/100/1000 Ethernet PHY

100 VQFN 12X12X0.9mm

Đặt hàng trước
1+
214.253 ₫
10+
204.514 ₫
25+
170.567 ₫
+1 mức giá

LAN8810-AKZE

MicrochipGMII 10/100/1000 Ethernet Transceiver with HP Auto-MDIX

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
183.937 ₫
10+
175.576 ₫
25+
146.081 ₫
+1 mức giá

LAN8810-AKZE-TR

MicrochipGMII 10/100/1000 Ethernet Transceiver with HP Auto-MDIX

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
186.269 ₫
10+
177.802 ₫
25+
148.029 ₫
+1 mức giá

LAN8810I-AKZE

MicrochipGMII 10/100/1000 Ethernet Transceiver

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
211.046 ₫
10+
201.453 ₫
25+
168.063 ₫
+1 mức giá

LAN8810I-AKZE-TR

MicrochipGMII 10/100/1000 Ethernet Transceiver with HP Auto-MDIX

72 VQFN 10x10x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
213.670 ₫
10+
203.957 ₫
25+
169.733 ₫
+1 mức giá

LAN8814-V/ZMXC1

MicrochipQuad 10/100/1000 Ethernet PHY w/1588

128 TQFP 14x14x1mm

Đặt hàng trước
1+
361.752 ₫
10+
345.308 ₫
25+
287.711 ₫
+1 mức giá