Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN8679A0-E/Q8B

10BASE-T1S PMD Transceiver

LAN8679A0-E/Q8B, 8 VDFN 3x3x1.0mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN8679A0-E/Q8B
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 VDFN 3x3x1.0mm
Vỏ (Package)
8 VDFN 3x3x1.0mm
Kiểu đóng gói
Ống (Tube)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
120
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto T1S
Tình trạng
Chưa phát hành (Not Released)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN8679A0-E/Q8B – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 10BASE-T1S PMD Transceiver.

  • Vỏ (Package): 8 VDFN 3x3x1.0mm
  • Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 120
  • Tình trạng: Chưa phát hành (Not Released)

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN8680B0-E/3TW

Microchip10BASE-T1S PMD Transceiver SBC

16 VDFN 3x4.5x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
58.883 ₫
10+
56.207 ₫
25+
46.746 ₫
+1 mức giá

LAN8700C-AEZG

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

36 VQFN 6x6x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
48.098 ₫
10+
45.911 ₫
25+
38.677 ₫
+1 mức giá

LAN8700C-AEZG-TR

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

36 VQFN 6x6x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
48.098 ₫
10+
45.911 ₫
25+
38.677 ₫
+1 mức giá

LAN8700IC-AEZG

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

36 VQFN 6x6x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
60.341 ₫
10+
57.598 ₫
25+
47.859 ₫
+1 mức giá

LAN8700IC-AEZG-TR

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

36 VQFN 6x6x1.0mm

Đặt hàng trước
1+
60.341 ₫
10+
57.598 ₫
25+
47.859 ₫
+1 mức giá

LAN8710A-EZC

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
32.065 ₫
10+
30.608 ₫
25+
25.599 ₫
+1 mức giá

LAN8710A-EZC-ABC

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

32 QFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
32.357 ₫
10+
30.886 ₫
25+
25.599 ₫
+1 mức giá

LAN8710A-EZC-TR

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

32 VQFN 5x5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
32.065 ₫
10+
30.608 ₫
25+
25.599 ₫
+1 mức giá