Bỏ qua tới nội dung

Microchip

LAN8043-V/3HW

4 Port 25GbE XFI/SFI PHY with IEEE 1588

256

Thông số

Mã nhà sản xuất
LAN8043-V/3HW
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
256 FCCSP 14x14x1.78mm
Vỏ (Package)
256 FCCSP 14x14x1.78mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
119
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ điều khiển giao tiếp
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C (TA)

Thông tin chi tiết

LAN8043-V/3HW – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 4 Port 25GbE XFI/SFI PHY with IEEE 1588.

  • Vỏ (Package): 256 FCCSP 14x14x1.78mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 119

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
LAN8044-V/3HW

Microchip4 Port 25GbE XFI/SFI PHY with IEEE 1588/MACsec

256 FCCSP 14x14x1.78mm

Đặt hàng trước
1+
2.471.629 ₫
10+
2.359.282 ₫
25+
1.966.115 ₫
+1 mức giá

LAN8187-JT

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

64 LQFP 10x10x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
69.669 ₫
10+
66.502 ₫
25+
55.094 ₫
+1 mức giá

LAN8187I-JT

MicrochipMII/RMII 10/100 Ethernet Transceiver

64 LQFP 10x10x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
87.159 ₫
10+
83.197 ₫
25+
69.841 ₫
+1 mức giá

LAN8262-V/3HW

Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI PHY with MACSec

256 FCCSP 14x14x1.78mm

Đặt hàng trước
1+
912.687 ₫
10+
871.201 ₫
25+
725.954 ₫
+1 mức giá

LAN8263-V/3HW

Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI PHY with IEEE1588

256 FCCSP 14x14x1.78mm

Đặt hàng trước
1+
912.687 ₫
10+
871.201 ₫
25+
725.954 ₫
+1 mức giá

LAN8264-V/3HW

Microchip2 Port 10GbE XFI/SFI PHY with IEEE 1588/MACsec

256 FCCSP 14x14x1.78mm

Đặt hàng trước
1+
1.140.640 ₫
10+
1.088.792 ₫
25+
907.373 ₫
+1 mức giá

LAN8267-V/3HW

Microchip4 Port 10GbE XFI/SFI PHY with IEEE 1588

256 FCCSP 14x14x1.78mm

Đặt hàng trước
1+
1.521.047 ₫
10+
1.451.909 ₫
25+
1.209.831 ₫
+1 mức giá

LAN8268-V/3HW

Microchip4 Port 10GbE XFI/SFI PHY with IEEE 1588/MACsec

256 FCCSP 14x14x1.78mm

Đặt hàng trước
1+
1.901.163 ₫
10+
1.814.746 ₫
25+
1.512.289 ₫
+1 mức giá