L522
Pin lithium 9V Energizer L522
9V, Lithium mangan dioxide. Pin lithium không sạc Energizer AA/AAA (Li/FeS₂ 1.5V) và 9V (Li/MnO₂): nhẹ, chịu nhiệt -40 °C đến 60 °C, bảo quản đến 25 năm.

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- L522
- Hãng sản xuất
- Energizer
- Mã pin Energizer (Energizer Type)
- L522
- Hóa chất pin (Battery Chemistry)
- Lithium mangan dioxide (Li/MnO2)
- Cỡ pin (Battery Cell Size)
- 9V
- Điện áp danh định (Nominal Voltage)
- 9V
- Mã tương đương (Designation)
- ANSI-1604LC
- Kích thước (Size)
- 26.5 × 17.5 × 49 mm
- Khối lượng (Weight)
- 33.9 g
- Nhiệt độ hoạt động (Operating Temperature)
- -40 °C ~ 60 °C
- Kiểu cực (Terminal)
- Đầu bấm 9V (Miniature Snap)
- Thời hạn bảo quản (Shelf Life)
- 10 năm ở 21 °C
- Số lượng mỗi thùng (Carton)
- 60 cái
- Số lượng mỗi pallet (Pallet)
- 18,900 cái
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Pin không sạc |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Energizer |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Hóa chất pin (Battery Chemistry) | Lithium Manganese Dioxide |
| Cỡ pin (Battery Cell Size) | 9V |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 9V |
| Kích thước (Size / Dimension) | 1.043" L x 0.689" W x 1.929" H (26.50mm x 17.50mm x 49.00mm) |
| Kiểu đầu nối (Termination Style) | Miniature Snap |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 60°C |
Thông tin chi tiết
Energizer Ultimate Lithium AA (L91) và AAA (L92) dùng hóa chất lithium/disulfua sắt (Li/FeS₂) 1.5V, thay thế trực tiếp pin kiềm cùng cỡ nhưng nhẹ hơn; biểu đồ trong datasheet cho thấy dung lượng cao hơn pin kiềm khi dòng xả lớn. Pin 9V L522 dùng lithium/mangan dioxide (Li/MnO₂), có công tắc nhiệt PTC bảo vệ.
Phù hợp cho thiết bị đo lường ngoài trời, cảm biến không dây, đèn và máy ảnh chuyên dụng, đầu báo khói và thiết bị y tế cần pin bền, nhẹ, hoạt động trong dải nhiệt rộng. Các mã VPX và SW2 là quy cách OEM đóng thùng.
Tính năng chính
- Nhiệt độ hoạt động và bảo quản -40 °C đến 60 °C
- Thời hạn bảo quản 25 năm (L91, L92) và 10 năm (L522) ở 21 °C
- AA lithium chỉ khoảng 15 g, AAA khoảng 7.6 g
- L522 có công tắc PTC và lỗ thoát khí chống nổ
Tài liệu
- Datasheet Energizer L522 (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Energizer. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| L91SW2 EnergizerAA, 1.5V, Lithium sắt disulfua. Pin lithium không sạc Energizer AA/AAA (Li/FeS₂ 1.5V) và 9V (Li/MnO₂): nhẹ, chịu nhiệt -40 °C đến 60 °C, bảo quản đến 25 năm. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| L91VPX EnergizerAA, 1.5V, Lithium sắt disulfua. Pin lithium không sạc Energizer AA/AAA (Li/FeS₂ 1.5V) và 9V (Li/MnO₂): nhẹ, chịu nhiệt -40 °C đến 60 °C, bảo quản đến 25 năm. Datasheet (PDF) | — | 1.000+ có sẵn | Liên hệ báo giá | ||
| L92SW2 EnergizerAAA, 1.5V, Lithium sắt disulfua. Pin lithium không sạc Energizer AA/AAA (Li/FeS₂ 1.5V) và 9V (Li/MnO₂): nhẹ, chịu nhiệt -40 °C đến 60 °C, bảo quản đến 25 năm. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| L92VPX EnergizerAAA, 1.5V, Lithium sắt disulfua. Pin lithium không sạc Energizer AA/AAA (Li/FeS₂ 1.5V) và 9V (Li/MnO₂): nhẹ, chịu nhiệt -40 °C đến 60 °C, bảo quản đến 25 năm. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 1212VPX EnergizerAAA, 1.5V, 540 mAh, Kẽm-carbon. Pin kẽm-carbon 1.5V Eveready Super Heavy Duty (tập đoàn Energizer) cỡ AA và AAA cho remote, đồng hồ, đồ chơi dòng thấp; giá kinh tế. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 1215VPX EnergizerAA, 1.5V, 1,100 mAh, Kẽm-carbon. Pin kẽm-carbon 1.5V Eveready Super Heavy Duty (tập đoàn Energizer) cỡ AA và AAA cho remote, đồng hồ, đồ chơi dòng thấp; giá kinh tế. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 522SW1 Energizer9V, Kiềm. Pin kiềm 1.5V và 9V Energizer cho thiết bị điện tử, đồ chơi, điều khiển, đèn pin và báo khói; quy cách OEM đóng thùng. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| 522VPX Energizer9V, Kiềm. Pin kiềm 1.5V và 9V Energizer cho thiết bị điện tử, đồ chơi, điều khiển, đèn pin và báo khói; quy cách OEM đóng thùng. Datasheet (PDF) | — | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |




