Bỏ qua tới nội dung

Microchip

KSZ8862-16MQL-FX

2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F, Fiber Support

KSZ8862-16MQL-FX, 128 PQFP 14x20x2.72mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
KSZ8862-16MQL-FX
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
128 PQFP 14x20x2.72mm
Vỏ (Package)
128 PQFP 14x20x2.72mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
66
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông tin chi tiết

KSZ8862-16MQL-FX – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F, Fiber Support.

  • Vỏ (Package): 128 PQFP 14x20x2.72mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 66

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
KSZ8862-32MQL

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F, Fiber Support

128 PQFP 14x20x2.72mm

Đặt hàng trước
1+
961.659 ₫
10+
917.947 ₫
25+
764.631 ₫
+1 mức giá

KSZ8862-32MQL-FX

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F, Fiber Support

128 PQFP 14x20x2.72mm

Đặt hàng trước
1+
724.378 ₫
10+
691.451 ₫
25+
576.256 ₫
+1 mức giá

KSZ8863FLL

Microchip3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port

48 LQFP 7x7x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
192.973 ₫
10+
184.202 ₫
25+
153.872 ₫
+1 mức giá

KSZ8863FLL-TR

Microchip3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port

48 LQFP 7x7x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
192.973 ₫
10+
184.202 ₫
25+
153.872 ₫
+1 mức giá

KSZ8863FLLI

Microchip3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port

48 LQFP 7x7x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
214.544 ₫
10+
204.792 ₫
25+
171.124 ₫
+1 mức giá

KSZ8863FLLI-TR

Microchip3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port

48 LQFP 7x7x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
214.544 ₫
10+
204.792 ₫
25+
171.124 ₫
+1 mức giá

KSZ8863MLL

Microchip3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII

48 LQFP 7x7x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
172.860 ₫
10+
165.002 ₫
25+
137.456 ₫
+1 mức giá

KSZ8863MLLI

Microchip3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII

48 LQFP 7x7x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
191.516 ₫
10+
182.810 ₫
25+
152.203 ₫
+1 mức giá