Bỏ qua tới nội dung

Microchip

KSZ8841-PMQL

10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F

KSZ8841-PMQL, 128 PQFP 14x20x2.72mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
KSZ8841-PMQL
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
128 PQFP 14x20x2.72mm
Vỏ (Package)
128 PQFP 14x20x2.72mm
Kiểu đóng gói
Khay (Tray)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
66
Dòng sản phẩm Microchip
Non-Auto Ethernet

Thông tin chi tiết

KSZ8841-PMQL – bộ điều khiển giao tiếp của Microchip Technology: 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F.

  • Vỏ (Package): 128 PQFP 14x20x2.72mm
  • Kiểu đóng gói: Khay (Tray)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 66

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
KSZ8841-PMQLI

Microchip10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F

128 PQFP 14x20x2.72mm

Đặt hàng trước
1+
430.254 ₫
10+
410.697 ₫
25+
342.526 ₫
+1 mức giá

KSZ8841-PMQLI-TR

Microchip10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F

128 PQFP 14x20x2.72mm

Đặt hàng trước
1+
434.044 ₫
10+
414.314 ₫
25+
345.587 ₫
+1 mức giá

KSZ8842-16MQL

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F

128 PQFP 14x20x2.72mm

Đặt hàng trước
1+
474.854 ₫
10+
453.269 ₫
25+
377.307 ₫
+1 mức giá

KSZ8842-16MVL

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F

128 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
506.044 ₫
10+
483.042 ₫
25+
402.628 ₫
+1 mức giá

KSZ8842-16MVL-TR

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F

128 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
506.044 ₫
10+
483.042 ₫
25+
402.628 ₫
+1 mức giá

KSZ8842-16MVLI

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F

128 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
556.474 ₫
10+
531.179 ₫
25+
442.696 ₫
+1 mức giá

KSZ8842-16MVLI-TR

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 8/16-bit Bus I/F

128 LQFP 14x14x1.4mm

Đặt hàng trước
1+
556.474 ₫
10+
531.179 ₫
25+
442.696 ₫
+1 mức giá

KSZ8842-32MQL

Microchip2-Port 10/100 Switch/Repeater w/ Generic 32-bit Bus I/F

128 PQFP 14x20x2.72mm

Đặt hàng trước
1+
569.591 ₫
10+
543.701 ₫
25+
452.435 ₫
+1 mức giá