Khuếch đại RF (RF Amplifiers)
71 mã linh kiện
71 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SST12LP00A/NE MicrochipBluetooth/Zigbee/DECT PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 6-XSON,Vỏ theo hãng: 6-XSON (1.5x1.5), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 6-XSON | 6-XSON (1.5x1.5) | ||
| SST12LP00A/NF MicrochipBluetooth/Zigbee/DECT PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-XSON,Vỏ theo hãng: 8-XSON (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-XSON | 8-XSON (2x2) | ||
| SST11CP15-QUBE MicrochipWLAN 11a/n PA - Low Current Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 12-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 12-UQFN (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 12-UFQFN Exposed Pad | 12-UQFN (2x2) | ||
| SST11LF04-Q3CE MicrochipWLAN 11a/n/ac FEM (PA+LNA+SP2T) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 16-X2QFN (2.5x2.5), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-UFQFN Exposed Pad | 16-X2QFN (2.5x2.5) | ||
| SST11CP15E-XXBE MicrochipWLAN 11a/n PA - Low Current Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 12-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 12-X2QFN (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 12-UFQFN Exposed Pad | 12-X2QFN (2x2) | ||
| SST12LF01-QDE MicrochipWLAN 11b/g FEM (PA+LNA) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 24-VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 24-WQFN (4x4), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 24-VQFN Exposed Pad | 24-WQFN (4x4) | ||
| SST12CP11-QVCE MicrochipWLAN 11b/g/n PA (Ultra High Power) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 16-VQFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-VQFN (3x3) | ||
| SST12LF01-QDF MicrochipWLAN 11b/g FEM (PA+LNA) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 24-VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 24-WQFN (4x4), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 24-VQFN Exposed Pad | 24-WQFN (4x4) | ||
| SST11CP15E-QUBE MicrochipWLAN 11a/n PA - Low Current Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 12-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 12-UQFN (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 12-UFQFN Exposed Pad | 12-UQFN (2x2) | ||
| SST11CP16-QXCE MicrochipWLAN 11a/n PA - High Power Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 16-XQFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-UFQFN Exposed Pad | 16-XQFN (3x3) | ||
| SST11LP12-QCF MicrochipWLAN 11a/n PA - High Power Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 16-WQFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-WQFN (3x3) | ||
| SST12LP17B-XX8E MicrochipWLAN 11b/g/n PA (Low Current) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-X2SON,Vỏ theo hãng: 8-X2SON (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-X2SON | 8-X2SON (2x2) | ||
| SST12LP07A-QXBE MicrochipWLAN 11b/g/n PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 12-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 12-XQFN (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 12-UFQFN Exposed Pad | 12-XQFN (2x2) | ||
| SST12LN01-QU6E MicrochipWLAN 2.4 GHz LNA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 6-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 6-UQFN (3x1.6), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 6-UFQFN Exposed Pad | 6-UQFN (3x1.6) | ||
| SST12LP17E-QU8E MicrochipWLAN 11b/g/n Fully-integrated PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 8-UDFN (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-VDFN Exposed Pad | 8-UDFN (2x2) | ||
| SST12LP15B-QXBE MicrochipWLAN 11b/g/n PA (High Power) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 12-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 12-XQFN (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 12-UFQFN Exposed Pad | 12-XQFN (2x2) | ||
| SST12LP14-QVCE MicrochipWLAN 11b/g PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 16-VQFN (3x3), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-VQFN Exposed Pad | 16-VQFN (3x3) | ||
| SST13LP05-MLCF MicrochipWLAN 11a/b/g Dual-Band Fully Matched PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-LFLGA,Vỏ theo hãng: 16-LFLGA (4x4), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-LFLGA | 16-LFLGA (4x4) | ||
| SST12LP14E-QX6E MicrochipWLAN 11b/g/n PA (Low Current) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 6-XSON,Vỏ theo hãng: 6-XSON (1.5x1.5), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 6-XSON | 6-XSON (1.5x1.5) | ||
| SST12LN01-QU6F MicrochipWLAN 2.4 GHz LNA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 6-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 6-UQFN (3x1.6), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 6-UFQFN Exposed Pad | 6-UQFN (3x1.6) | ||
| SST12LP08A-QX8E MicrochipWLAN 11b/g/n PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-XSON,Vỏ theo hãng: 8-XSON (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-XSON | 8-XSON (2x2) | ||
| SST12LP19E-QX8E MicrochipWLAN 11b/g/n PA (Low Current) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-XSON,Vỏ theo hãng: 8-XSON (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-XSON | 8-XSON (2x2) | ||
| SST12LP20-QUAE MicrochipWLAN 11b/g/n Fully-integrated PA Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-USON,Vỏ theo hãng: 8-USON (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-USON | 8-USON (2x2) | ||
| SST12LP18E-QX8E MicrochipWLAN 11b/g/n PA (Low Current) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-XSON,Vỏ theo hãng: 8-XSON (2x2), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 8-XSON | 8-XSON (2x2) | ||
| SST12LF09-Q3CE MicrochipWLAN 11b/g/n/ac FEM (PA+LNA+SP3T) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 16-UFQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: 16-X2QFN (2.5x2.5), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | Surface Mount | 16-UFQFN Exposed Pad | 16-X2QFN (2.5x2.5) |