Khuếch đại chuyên dụng (Amplifiers - Special Purpose)
21 mã linh kiện
21 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP6G01-E/MS MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6G01-E/SN MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G01RT-E/OT MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6G01T-E/MS MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6G01T-E/OT MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6G01T-E/SN MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G01UT-E/OT MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6G02-E/MS MicrochipDual 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6G02-E/SN MicrochipDual 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G02T-E/MS MicrochipDual 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6G02T-E/SN MicrochipDual 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G03-E/MS MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6G03-E/SN MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G03T-E/MS MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6G03T-E/SN MicrochipSingle 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G04-E/SL MicrochipQuad 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G04-E/ST MicrochipQuad 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6G04T-E/SL MicrochipQuad 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6G04T-E/ST MicrochipQuad 1.8V, 1 MHz Gain Block, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| BD3852MUZ-ZTR ROHM SemiconductorBD3852MUZ-Z được kết nối với cảm biến va chạm ngoài. IC có chức năng khuếch đại tín hiệu phát hiện va chạm từ cảm biến va chạm và truyền tín hiệu đã khuếch đại ra bên ngoài. Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | ||
| GL7101 Taejin (HTC Korea)GL7101 được thiết kế dùng trong các bộ ngắt mạch dòng rò đất, hoạt động trực tiếp từ lưới AC trong các aptomat. Nó chứa bộ tiền ổn áp, bộ ổn áp chính, bộ ổn áp sau, bộ khuếch đại vi sai, bộ so sánh mức và mạch chốt. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — |