Bỏ qua tới nội dung

Microchip

JANTXV1N749AUR-1/TR

4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator Round-End TR

JANTXV1N749AUR-1/TR

Thông số

Mã nhà sản xuất
JANTXV1N749AUR-1/TR
Hãng sản xuất
Microchip
Kiểu lắp
Dán bề mặt, MELF (Round-End)
Cấp độ quân sự
JANTXV (MIL-PRF-19500)
Dòng sản phẩm Microchip
Voltage & Current Regulation
MOQ đặt từ Microchip
205

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Diode Zener
Hãng (Mfr)Microchip
Điện áp Zener (Vz) (Voltage - Zener (Nom) (Vz))4.3 V
Trở kháng tối đa (Zzt) (Impedance (Max) (Zzt))18 Ohms
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)0°C ~ 70°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

JANTXV1N749AUR-1/TR – diode zener của Microchip Technology: 4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator Round-End TR.

  • Kiểu lắp: Dán bề mặt, MELF (Round-End)
  • Cấp độ quân sự: JANTXV (MIL-PRF-19500)

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
JANTXV1N749C-1

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator THT

Đặt hàng trước
1+
309.865 ₫
10+
295.780 ₫
25+
295.780 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749C-1/TR

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator THT TR

Đặt hàng trước
1+
314.237 ₫
10+
299.954 ₫
25+
299.954 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749CUR-1

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator Round-End

Đặt hàng trước
1+
521.493 ₫
10+
497.789 ₫
25+
497.789 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749CUR-1/TR

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator Round-End TR

Đặt hàng trước
1+
526.158 ₫
10+
502.241 ₫
25+
502.241 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749D-1

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator THT

Đặt hàng trước
1+
387.695 ₫
10+
370.073 ₫
25+
370.073 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749D-1/TR

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator THT TR

Đặt hàng trước
1+
391.776 ₫
10+
373.968 ₫
25+
373.968 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749DUR-1

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator Round-End

Đặt hàng trước
1+
651.794 ₫
10+
622.167 ₫
25+
622.167 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N749DUR-1/TR

Microchip4.3V 90mA 18 Ohms Voltage Regulator Round-End TR

Đặt hàng trước
1+
656.167 ₫
10+
626.341 ₫
25+
626.341 ₫
+1 mức giá