Bỏ qua tới nội dung

Microchip

JANTXV1N5711UR-1

70V 33MA Round-End Small-Signal Schottky

JANTXV1N5711UR-1

Thông số

Mã nhà sản xuất
JANTXV1N5711UR-1
Hãng sản xuất
Microchip
Kiểu lắp
Dán bề mặt, MELF (Round-End)
Cấp độ quân sự
JANTXV (MIL-PRF-19500)
Dòng sản phẩm Microchip
Diode & Rectifier Devices HRDS
MOQ đặt từ Microchip
100

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Diode chỉnh lưu
Hãng (Mfr)Microchip
Công nghệ (Technology)Schottky
Điện áp ngược tối đa (Vr) (Voltage - DC Reverse (Vr) (Max))70 V
Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) (Current - Average Rectified (Io))33mA
Tốc độ (Speed)Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

JANTXV1N5711UR-1 – diode chỉnh lưu của Microchip Technology: 70V 33MA Round-End Small-Signal Schottky.

  • Kiểu lắp: Dán bề mặt, MELF (Round-End)
  • Cấp độ quân sự: JANTXV (MIL-PRF-19500)

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
JANTXV1N5711UR-1/TR

Microchip70V 33MA Round-End Small-Signal Schottky TR

Đặt hàng trước
1+
802.500 ₫
10+
766.022 ₫
25+
766.022 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712-1

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky THT

Đặt hàng trước
1+
709.220 ₫
10+
676.982 ₫
25+
676.982 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712-1/TR

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky THT TR

Đặt hàng trước
1+
713.301 ₫
10+
680.878 ₫
25+
680.878 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712UB

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky SMT

Đặt hàng trước
1+
1.770.280 ₫
10+
1.689.812 ₫
25+
1.689.812 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712UB/TR

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky SMT TR

Đặt hàng trước
1+
1.774.360 ₫
10+
1.693.708 ₫
25+
1.693.708 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712UBCA

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky SMT

Đặt hàng trước
1+
3.228.946 ₫
10+
3.082.175 ₫
25+
3.082.175 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712UBCA/TR

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky SMT TR

Đặt hàng trước
1+
3.233.027 ₫
10+
3.086.071 ₫
25+
3.086.071 ₫
+1 mức giá

JANTXV1N5712UBCC

Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky SMT

Đặt hàng trước
1+
3.228.946 ₫
10+
3.082.175 ₫
25+
3.082.175 ₫
+1 mức giá