Bỏ qua tới nội dung

Microchip

JANTX1N4580AUR-1/TR

6.4V 4MA +/- 1% Round-End Temperature Compensated TR

JANTX1N4580AUR-1/TR

Thông số

Mã nhà sản xuất
JANTX1N4580AUR-1/TR
Hãng sản xuất
Microchip
Kiểu lắp
Dán bề mặt, MELF (Round-End)
Cấp độ quân sự
JANTX (MIL-PRF-19500)
Dòng sản phẩm Microchip
Voltage & Current Regulation
MOQ đặt từ Microchip
128

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Diode Zener
Hãng (Mfr)Microchip
Điện áp Zener (Vz) (Voltage - Zener (Nom) (Vz))6.4 V
Sai số (Tolerance)±1%
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)0°C ~ 70°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount

Thông tin chi tiết

JANTX1N4580AUR-1/TR – diode zener của Microchip Technology: 6.4V 4MA +/- 1% Round-End Temperature Compensated TR.

  • Kiểu lắp: Dán bề mặt, MELF (Round-End)
  • Cấp độ quân sự: JANTX (MIL-PRF-19500)

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
JANTX1N4581A-1

Microchip6.4V 4MA +/- .5% Temperature Compensated

Đặt hàng trước
1+
192.099 ₫
10+
183.367 ₫
25+
183.367 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4581A-1/TR

Microchip6.4V 4MA +/- .5% Temperature Compensated TR

Đặt hàng trước
1+
196.471 ₫
10+
187.541 ₫
25+
187.541 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4581AUR-1

Microchip6.4V 4MA +/- .5% Round-End Temperature Compensated

Đặt hàng trước
1+
258.852 ₫
10+
247.086 ₫
25+
247.086 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4581AUR-1/TR

Microchip6.4V 4MA +/- .5% Round-End Temperature Compensated TR

Đặt hàng trước
1+
263.225 ₫
10+
251.260 ₫
25+
251.260 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4582A-1

Microchip6.4V 4MA +/- .2% Temperature Compensated

Đặt hàng trước
1+
177.815 ₫
10+
169.733 ₫
25+
169.733 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4582A-1/TR

Microchip6.4V 4MA +/- .2% Temperature Compensated TR

Đặt hàng trước
1+
180.439 ₫
10+
172.237 ₫
25+
172.237 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4582AUR-1

Microchip6.4V 4MA +/- .2% Round-End Temperature Compensated

Đặt hàng trước
1+
301.120 ₫
10+
287.432 ₫
25+
287.432 ₫
+1 mức giá

JANTX1N4582AUR-1/TR

Microchip6.4V 4MA +/- .2% Round-End Temperature Compensated TR

Đặt hàng trước
1+
305.201 ₫
10+
291.328 ₫
25+
291.328 ₫
+1 mức giá