Bỏ qua tới nội dung

Microchip

JANSL2N2369A

15V 200mA 680mW RH Small-Signal BJT THT

Thông số

Mã nhà sản xuất
JANSL2N2369A
Hãng sản xuất
Microchip
Kiểu lắp
Xuyên lỗ (THT)
Cấp độ quân sự
JANS (MIL-PRF-19500)
Dòng sản phẩm Microchip
Transistor Devices HRDS
MOQ đặt từ Microchip
50

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Transistor lưỡng cực BJT
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng collector tối đa (Ic) (Current - Collector (Ic) (Max))200mA
Điện áp C-E tối đa (Vceo) (Voltage - Collector Emitter Breakdown (Max))15 V
Công suất tối đa (Power - Max)680 mW
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole

Thông tin chi tiết

JANSL2N2369A – transistor lưỡng cực bjt của Microchip Technology: 15V 200mA 680mW RH Small-Signal BJT THT.

  • Kiểu lắp: Xuyên lỗ (THT)
  • Cấp độ quân sự: JANS (MIL-PRF-19500)

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
JANSL2N2369AUA

Microchip15V 200mA 680mW RH Small-Signal BJT SMT

Đặt hàng trước
1+
4.859.305 ₫
10+
4.638.428 ₫
25+
4.638.428 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2369AUA/TR

Microchip15V 200mA 680mW RH Small-Signal BJT SMT TR

Đặt hàng trước
1+
4.863.386 ₫
10+
4.642.323 ₫
25+
4.642.323 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2369AUB

Microchip20V 200mA 680mW 3 Pin CER RH Small-Signal BJT

Đặt hàng trước
1+
7.362.124 ₫
10+
7.027.482 ₫
25+
7.027.482 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2369AUB/TR

Microchip20V 200mA 680mW 3 Pin CER RH Small-Signal BJT TR

Đặt hàng trước
1+
4.358.508 ₫
10+
4.160.394 ₫
25+
4.160.394 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2906A

Microchip40V 600mA 400mW PNP RH Small-Signal BJT THT

Đặt hàng trước
1+
2.913.834 ₫
10+
2.781.387 ₫
25+
2.781.387 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2906AL

Microchip40V 600mA 400mW PNP Long-Lead RH Small-Signal BJT THT

Đặt hàng trước
1+
2.913.834 ₫
10+
2.781.387 ₫
25+
2.781.387 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2906AUA

Microchip40V 600mA 400mW PNP RH Small-Signal BJT SMT

Đặt hàng trước
1+
4.456.744 ₫
10+
4.254.164 ₫
25+
4.254.164 ₫
+1 mức giá

JANSL2N2906AUA/TR

Microchip40V 600mA 400mW PNP RH Small-Signal BJT SMT TR

Đặt hàng trước
1+
4.460.825 ₫
10+
4.258.060 ₫
25+
4.258.060 ₫
+1 mức giá