Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

GYF1J330MCQ1GS

Tụ nhôm hybrid polymer dán 33µF 63V φ6.3×7.7mm Nichicon GYF1J330MCQ1GS

33 µF, 63V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

GYF1J330MCQ1GS, φ6.3×7.7mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
GYF1J330MCQ1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ6.3×7.7mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
GYF
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
33 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
63V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
165 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
1100 mA
ESR ở 20 °C
80 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
20.79 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 125 °C
Kích thước (Size)
φ6.3 × 7.7 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
4000 giờ ở 125 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)GYF
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)33 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)63V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))80mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)4000 Hrs @ 125°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 125°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)165 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)1.1 A
Kích thước (Size / Dimension)0.248" Dia (6.30mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.303" (7.70mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Dòng GYF mang lại độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao như dòng GYE nhưng với điện dung cao hơn trong kích thước nhỏ hơn. Dòng tụ có dải điện dung từ 33 µF đến 1200 µF với tuổi thọ 4000 giờ ở 125 °C. Với dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +125 °C, tụ GYF có các điện áp định mức 16 V, 25 V, 35 V, 50 V và 63 V. Đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • Điện dung cao hơn, kích thước nhỏ hơn dòng GYE
  • ESR thấp, dòng ripple cao
  • Tuổi thọ 4000 giờ ở 125 °C
  • Điện dung 33 µF – 1200 µF, điện áp 16 V – 63 V
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
GYF1J330MCW1GS

Nichicon33 µF, 63V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1J680MCQ1GS

Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1J680MCW1GS

Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1V121MCQ1GS

Nichicon120 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1V121MCW1GS

Nichicon120 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ6.3×7.7mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1V221MCQ1GS

Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1V221MCW1GS

Nichicon220 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GYF1V391MCQ1GS

Nichicon390 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYF điện dung cao hơn, nhỏ gọn hơn GYE, 33–1200 µF, 4000 giờ ở 125 °C, AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá