GYE1J121MCQ1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 120µF 63V φ10×12.5mm Nichicon GYE1J121MCQ1GS
120 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GYE1J121MCQ1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GYE
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 120 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 450 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3000 mA
- ESR ở 20 °C
- 20 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 75.6 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GYE |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 120 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 20mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 450 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.492" (12.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng GYE gồm các tụ nhôm điện phân hybrid gắn bề mặt độ tin cậy cao, có ESR thấp và dòng ripple cao cùng điện dung cao và tuổi thọ dài. Phù hợp cho nhiều ứng dụng ô tô, các tụ trong dòng có định mức 4000 giờ ở 125 °C, điện dung từ 56 µF đến 680 µF. Tụ GYE hoạt động từ -55 °C đến +125 °C, tuân thủ AEC-Q200 và RoHS. Có các mức điện áp định mức 16 V, 25 V, 35 V, 50 V và 63 V.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao, điện dung cao
- Tuổi thọ 4000 giờ ở 125 °C
- Điện áp 16 V – 63 V, điện dung 56 µF – 680 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GYE (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GYE1J121MCW1GS Nichicon120 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1J560MCQ1GS Nichicon56 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1J560MCW1GS Nichicon56 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1V101MCQ1GS Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1V101MCW1GS Nichicon100 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1V181MCQ1GS Nichicon180 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1V181MCW1GS Nichicon180 µF, 35V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1V331MCQ1GS Nichicon330 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |