GYD1V151MCQ1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 150µF 35V φ10×10mm Nichicon GYD1V151MCQ1GS
150 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYD chịu đến 150 °C, tuổi thọ 1000 giờ ở 150 °C, ESR thấp, ripple cao, đạt AEC-Q200 cho ô tô.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GYD1V151MCQ1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GYD
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 150 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 270 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1800 mA
- ESR ở 20 °C
- 20 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 52.5 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 150 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 1000 giờ ở 150 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GYD |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 150 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 20mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 1000 Hrs @ 150°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 150°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 270 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.8 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Lý tưởng cho môi trường ô tô nhiệt độ cao, dòng GYD có độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao, với khả năng chịu nhiệt độ đến 150 °C. Dòng tụ đạt AEC-Q200 và RoHS này hoạt động trong dải rộng -55 °C đến +150 °C với tuổi thọ 1000 giờ ở 150 °C. Dòng GYD có điện áp định mức từ 25 V đến 35 V và điện dung từ 100 µF đến 270 µF. Dòng GYD rất phù hợp cho các ứng dụng ô tô như làm mát động cơ, bộ chuyển đổi DC/DC, ECU và điều khiển bơm.
Tính năng chính
- Chịu nhiệt đến 150 °C, dải nhiệt độ -55 °C đến +150 °C
- Tuổi thọ 1000 giờ ở 150 °C
- Độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao
- Điện áp 25 V – 35 V, điện dung 100 µF – 270 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GYD (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GYD1V151MCW1GS Nichicon150 µF, 35V, ±20%, φ10×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYD chịu đến 150 °C, tuổi thọ 1000 giờ ở 150 °C, ESR thấp, ripple cao, đạt AEC-Q200 cho ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C121MCQ1GS Nichicon120 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C181MCQ1GS Nichicon180 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C181MCW1GS Nichicon180 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C391MCQ1GS Nichicon390 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C391MCW1GS Nichicon390 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C681MCQ1GS Nichicon680 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYE1C681MCW1GS Nichicon680 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, điện dung 56 µF – 680 µF, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 63 V, cho ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |