GYB1V680MCW1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 68µF 35V φ6.3×7.7mm Nichicon GYB1V680MCW1GS
68 µF, 35V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GYB1V680MCW1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ6.3×7.7mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GYB
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 68 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 35V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 300 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2000 mA
- ESR ở 20 °C
- 35 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 23.8 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ6.3 × 7.7 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GYB |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 68 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 35V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 35mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 300 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.248" Dia (6.30mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.303" (7.70mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Các tụ nhôm điện phân hybrid dòng GYB mang lại độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao với tuổi thọ kéo dài 10000 giờ ở 105 °C. Tụ dòng GYB phù hợp cho các ứng dụng ô tô như đèn pha LED, hệ thống radio và định vị, bộ phanh và ECU. Các linh kiện SMD này có điện áp định mức từ 16 V đến 80 V và điện dung từ 10 µF đến 560 µF, dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C
- Cho đèn pha LED, radio, định vị, bộ phanh, ECU
- Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 10 µF – 560 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GYB (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GYC1C151MCQ1GS Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C151MCW1GS Nichicon150 µF, 16V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C271MCQ1GS Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C271MCW1GS Nichicon270 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C471MCQ1GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C471MCW1GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C561MCQ1GS Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYC1C561MCW1GS Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ hybrid polymer dán GYC: ESR thấp, ripple cao, 2000–4000 giờ ở 135 °C, cho ECU và hệ truyền động ô tô. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |