GYB1J560MCW1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 56µF 63V φ10×10mm Nichicon GYB1J560MCW1GS
56 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GYB1J560MCW1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GYB
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 56 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 270 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1800 mA
- ESR ở 20 °C
- 30 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 35.28 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GYB |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 56 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 30mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 270 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.8 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Các tụ nhôm điện phân hybrid dòng GYB mang lại độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao với tuổi thọ kéo dài 10000 giờ ở 105 °C. Tụ dòng GYB phù hợp cho các ứng dụng ô tô như đèn pha LED, hệ thống radio và định vị, bộ phanh và ECU. Các linh kiện SMD này có điện áp định mức từ 16 V đến 80 V và điện dung từ 10 µF đến 560 µF, dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C
- Cho đèn pha LED, radio, định vị, bộ phanh, ECU
- Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 10 µF – 560 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GYB (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GYB1J680MCQ1GS Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1J680MCW1GS Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1J820MCQ1GS Nichicon82 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1J820MCW1GS Nichicon82 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1K220MCQ1GS Nichicon22 µF, 80V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1K220MCW1GS Nichicon22 µF, 80V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1K330MCQ1GS Nichicon33 µF, 80V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1K330MCW1GS Nichicon33 µF, 80V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |