GYB1C271MCW1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 270µF 16V φ8×10mm Nichicon GYB1C271MCW1GS
270 µF, 16V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GYB1C271MCW1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GYB
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 270 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 16V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 360 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2400 mA
- ESR ở 20 °C
- 25 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 43.2 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 105 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 10000 giờ ở 105 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GYB |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 270 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 16V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 25mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 10000 Hrs @ 105°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 105°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 360 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.4 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Các tụ nhôm điện phân hybrid dòng GYB mang lại độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao với tuổi thọ kéo dài 10000 giờ ở 105 °C. Tụ dòng GYB phù hợp cho các ứng dụng ô tô như đèn pha LED, hệ thống radio và định vị, bộ phanh và ECU. Các linh kiện SMD này có điện áp định mức từ 16 V đến 80 V và điện dung từ 10 µF đến 560 µF, dải nhiệt độ hoạt động từ -55 °C đến +105 °C. Dòng sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn AEC-Q200 và RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C
- Cho đèn pha LED, radio, định vị, bộ phanh, ECU
- Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 10 µF – 560 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GYB (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GYB1C471MCQ1GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1C471MCW1GS Nichicon470 µF, 16V, ±20%, φ10×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1C561MCQ1GS Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1C561MCW1GS Nichicon560 µF, 16V, ±20%, φ10×12.5mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1C820MCQ1GS Nichicon82 µF, 16V, ±20%, φ6.3×5.8mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1E101MCQ1GS Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1E101MCW1GS Nichicon100 µF, 25V, ±20%, φ6.3×7.7mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYB1E151MCQ1GS Nichicon150 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. ESR thấp, ripple cao, tuổi thọ 10000 giờ ở 105 °C, 16 V – 80 V, cho đèn pha LED, phanh, ECU ô tô, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |