GYA1H680MCW1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 68µF 50V φ8×10mm Nichicon GYA1H680MCW1GS
68 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GYA1H680MCW1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GYA
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 68 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 187.5 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 1250 mA
- ESR ở 20 °C
- 30 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 34 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 125 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 125 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GYA |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 68 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 30mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 125°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 125°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 187.5 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 1.25 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng GYA là tụ nhôm điện phân hybrid polymer dẫn điện có độ tin cậy cao, ESR thấp và dòng ripple cao. Phù hợp cho các ứng dụng ô tô, bao gồm ECU, điều khiển bơm, telematics và đèn pha LED, dòng tụ có tuổi thọ dài 4000 giờ ở 125 °C. Các linh kiện SMD này đạt AEC-Q200 và RoHS, với dải điện dung 10 µF đến 560 µF và các lựa chọn điện áp định mức 16 V, 25 V, 35 V, 50 V, 63 V và 80 V.
Tính năng chính
- Độ tin cậy cao, ESR thấp, dòng ripple cao
- Tuổi thọ 4000 giờ ở 125 °C
- Điện áp 16 V – 80 V, điện dung 10 µF – 560 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200 và RoHS
- Cho ECU, điều khiển bơm, telematics, đèn pha LED
Tài liệu
- Datasheet dòng GYA (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GYA1J100MCQ1GS Nichicon10 µF, 63V, ±20%, φ6.3×5.8mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ6.3×5.8mm Datasheet (PDF) | φ6.3×5.8mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J101MCQ1GS Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J101MCW1GS Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J220MCQ1GS Nichicon22 µF, 63V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J220MCW1GS Nichicon22 µF, 63V, ±20%, φ6.3×7.7mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ6.3×7.7mm Datasheet (PDF) | φ6.3×7.7mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J330MCQ1GS Nichicon33 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J330MCW1GS Nichicon33 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GYA1J470MCQ1GS Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ nhôm hybrid polymer dán GYA độ tin cậy cao, ESR thấp, ripple cao, 4000 giờ ở 125 °C, 16 V – 80 V, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |