GXC1J330MCQ1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 33µF 63V φ8×10mm Nichicon GXC1J330MCQ1GS
33 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GXC1J330MCQ1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ8×10mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GXC
- Tình trạng (Status)
- Đang sản xuất
- Điện dung (Capacitance)
- 33 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 63V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 345 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 2300 mA
- ESR ở 20 °C
- 27 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 20.8 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GXC |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 33 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 63V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 27mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 345 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 2.3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.315" Dia (8.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.394" (10.00mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Lý tưởng cho ứng dụng ô tô, dòng GXC độ tin cậy cao gồm các tụ nhôm hybrid polymer dán bề mặt, có ESR thấp, khả năng chịu nhiệt cao và dòng ripple cao, với tuổi thọ dự kiến 4000 giờ ở 135 °C. Dòng tụ có điện dung từ 33 µF đến 470 µF và điện áp định mức 25 V, 35 V, 50 V và 63 V. Dòng GXC đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.
Tính năng chính
- ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao
- Tuổi thọ 4000 giờ ở 135 °C
- Điện áp 25 V, 35 V, 50 V, 63 V; điện dung 33 µF – 470 µF
- Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GXC (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GXC1J330MCW1GS Nichicon33 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J470MCQ1GS Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J470MCW1GS Nichicon47 µF, 63V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J560MCQ1GS Nichicon56 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J560MCW1GS Nichicon56 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J680MCQ1GS Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J680MCW1GS Nichicon68 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GXC1J820MCQ1GS Nichicon82 µF, 63V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200. φ10×10mm Datasheet (PDF) | φ10×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |