Bỏ qua tới nội dung

Nichicon

GXC1E221MCQ1GS

Tụ nhôm hybrid polymer dán 220µF 25V φ8×10mm Nichicon GXC1E221MCQ1GS

220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

GXC1E221MCQ1GS, φ8×10mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
GXC1E221MCQ1GS
Hãng sản xuất
Nichicon
Đóng gói
φ8×10mm
RoHS
Đạt chuẩn RoHS
Dòng (Series)
GXC
Tình trạng (Status)
Đang sản xuất
Điện dung (Capacitance)
220 µF
Sai số điện dung (Tolerance)
±20%
Điện áp định mức (Rated Voltage)
25V
Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
420 mA
Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
2800 mA
ESR ở 20 °C
18 mΩ
Dòng rò (Leakage Current)
55 µA
Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
-55 °C ~ 135 °C
Kích thước (Size)
φ8 × 10 mm (đường kính × cao)
Tuổi thọ (Life/Endurance)
4000 giờ ở 135 °C
Kiểu lắp (Mounting Type)
Dán bề mặt (SMD)
Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
Có
Kiểu đóng gói (Packaging)
Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm polymer
Hãng (Mfr)Nichicon
Dòng sản phẩm (Series)GXC
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Trạng thái (Product Status)Active
Điện dung (Capacitance)220 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)25V
ESR (ESR (Equivalent Series Resistance))18mOhm
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)4000 Hrs @ 135°C
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-55°C ~ 135°C
Phân cực (Polarization)Polar
Chứng nhận (Ratings)AEC-Q200
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)420 mA @ 120 Hz
Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency)2.8 A
Kích thước (Size / Dimension)0.315" Dia (8.00mm)
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))0.394" (10.00mm)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)Radial, Can - SMD

Thông tin chi tiết

Lý tưởng cho ứng dụng ô tô, dòng GXC độ tin cậy cao gồm các tụ nhôm hybrid polymer dán bề mặt, có ESR thấp, khả năng chịu nhiệt cao và dòng ripple cao, với tuổi thọ dự kiến 4000 giờ ở 135 °C. Dòng tụ có điện dung từ 33 µF đến 470 µF và điện áp định mức 25 V, 35 V, 50 V và 63 V. Dòng GXC đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS.

Tính năng chính

  • ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao
  • Tuổi thọ 4000 giờ ở 135 °C
  • Điện áp 25 V, 35 V, 50 V, 63 V; điện dung 33 µF – 470 µF
  • Đạt AEC-Q200, tuân thủ RoHS

Tài liệu

Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.

Mã tương tự
GXC1E221MCW1GS

Nichicon220 µF, 25V, ±20%, φ8×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ8×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1E271MCQ1GS

Nichicon270 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1E271MCW1GS

Nichicon270 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1E331MCQ1GS

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1E331MCW1GS

Nichicon330 µF, 25V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1E471MCQ1GS

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1E471MCW1GS

Nichicon470 µF, 25V, ±20%, φ10×12.5mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×12.5mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

GXC1H101MCQ1GS

Nichicon100 µF, 50V, ±20%, φ10×10mm. Tụ hybrid polymer dán GXC cho ô tô: ESR thấp, chịu nhiệt cao, ripple cao, 4000 giờ ở 135 °C, AEC-Q200.

φ10×10mm

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá