GWC1H151MCX1GS
Tụ nhôm hybrid polymer dán 150µF 50V φ10×12.5mm Nichicon GWC1H151MCX1GS
150 µF, 50V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200.
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- GWC1H151MCX1GS
- Hãng sản xuất
- Nichicon
- Đóng gói
- φ10×12.5mm
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
- Dòng (Series)
- GWC
- Tình trạng (Status)
- Sản phẩm mới
- Điện dung (Capacitance)
- 150 µF
- Sai số điện dung (Tolerance)
- ±20%
- Điện áp định mức (Rated Voltage)
- 50V
- Dòng gợn tần số thấp (Low Frequency Ripple Current)
- 495 mA
- Dòng gợn tần số cao (High Frequency Ripple Current)
- 3300 mA
- ESR ở 20 °C
- 17 mΩ
- Dòng rò (Leakage Current)
- 75 µA
- Dải nhiệt độ làm việc (Temperature Range)
- -55 °C ~ 135 °C
- Kích thước (Size)
- φ10 × 12.5 mm (đường kính × cao)
- Tuổi thọ (Life/Endurance)
- 4000 giờ ở 135 °C
- Kiểu lắp (Mounting Type)
- Dán bề mặt (SMD)
- Chống rung (Vibration Resistant)
- Có
- Tiêu chuẩn ô tô (AEC-Q200)
- Có
- Kiểu đóng gói (Packaging)
- Cuộn băng (Embossed Carrier Taping)
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Tụ nhôm polymer |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Nichicon |
| Dòng sản phẩm (Series) | GWC |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Trạng thái (Product Status) | Active |
| Điện dung (Capacitance) | 150 µF |
| Sai số (Tolerance) | ±20% |
| Điện áp định mức (Voltage - Rated) | 50V |
| ESR (ESR (Equivalent Series Resistance)) | 17mOhm |
| Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.) | 4000 Hrs @ 135°C |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -55°C ~ 135°C |
| Phân cực (Polarization) | Polar |
| Chứng nhận (Ratings) | AEC-Q200 |
| Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency) | 495 mA @ 120 Hz |
| Dòng gợn tần số cao (Ripple Current @ High Frequency) | 3.3 A |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.394" Dia (10.00mm) |
| Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max)) | 0.492" (12.50mm) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | Radial, Can - SMD |
Thông tin chi tiết
Dòng GWC gồm các tụ nhôm điện phân hybrid polymer dẫn điện được thiết kế với dòng ripple cao, ESR thấp và khả năng chịu nhiệt cao, đáp ứng nhu cầu của ngành ô tô và truyền thông. Dòng ripple cao hơn so với dòng GXC cho phép dùng ít tụ hơn, giúp thiết kế nhẹ và nhỏ gọn hơn. Dòng sản phẩm độ tin cậy cao này có tuổi thọ dài đến 4000 giờ ở 135 °C. Dòng GWC đạt chuẩn AEC-Q200 và tuân thủ RoHS, với dải điện dung từ 47 µF đến 560 µF và các mức điện áp định mức 25 V, 35 V, 50 V và 63 V.
Tính năng chính
- Dòng ripple cao hơn dòng GXC, giảm số lượng tụ cần dùng
- ESR thấp, chịu nhiệt cao
- Tuổi thọ đến 4000 giờ ở 135 °C
- Điện áp 25 V – 63 V, điện dung 47 µF – 560 µF
- Đạt chuẩn AEC-Q200, tuân thủ RoHS
Tài liệu
- Datasheet dòng GWC (PDF) (tiếng Anh)
Thông tin và hình ảnh theo Nichicon. Liên hệ R&P để được tư vấn chọn mã phù hợp và báo giá.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| GWC1H221MNU1GS Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×16.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ10×16.5mm Datasheet (PDF) | φ10×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1H221MNX1GS Nichicon220 µF, 50V, ±20%, φ10×16.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ10×16.5mm Datasheet (PDF) | φ10×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1H680MCO1GS Nichicon68 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1H680MCX1GS Nichicon68 µF, 50V, ±20%, φ8×10mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ8×10mm Datasheet (PDF) | φ8×10mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1J101MCO1GS Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1J101MCX1GS Nichicon100 µF, 63V, ±20%, φ10×12.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ10×12.5mm Datasheet (PDF) | φ10×12.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1J151MNU1GS Nichicon150 µF, 63V, ±20%, φ10×16.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ10×16.5mm Datasheet (PDF) | φ10×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | ||
| GWC1J151MNX1GS Nichicon150 µF, 63V, ±20%, φ10×16.5mm. Ripple cao hơn dòng GXC, ESR thấp, chịu nhiệt cao, 4000 giờ ở 135 °C, cho ô tô và truyền thông, đạt AEC-Q200. φ10×16.5mm Datasheet (PDF) | φ10×16.5mm | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá |