Giám sát điện áp, reset (Supervisors)
1.033 mã linh kiện
1.033 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1321T-29KE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 102ms, reset delay = 200ms, Vtrpd - 2.9V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-29LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 1.6s, reset delay = 200ms, Vtrpd - 2.9V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-29ME/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 25.6s, reset delay = 200ms, Vtrpd - 2.9V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-30LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 1600ms, reset delay = 200ms, Vtrpd - 3.0V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-31LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 1600ms, reset delay = 200ms, Vtrpd - 3.1V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-31LE/OTVAO MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 1600ms, reset delay = 200ms, Vtrpd - 3.1V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | — | — | ||
| MCP1321T-43BE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 102ms, reset delay = 1.6ms, Vtrpd - 4.3V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-46CE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 1.6s, reset delay = 1.6ms, Vtrpd - 4.6V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1321T-46LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active high P-P, WDI (WDI = 1.6s, reset delay = 200ms, Vtrpd - 4.6V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-27LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 200ms, Vtrpd - 2.7V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-29CE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 1.6ms, Vtrpd - 2.9V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-29LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 200ms, Vtrpd - 2.9V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-31GE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 30ms, Vtrpd - 3.1V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-31LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 200ms, Vtrpd - 3.1V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-32AE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 1.6ms, Vtrpd - 3.2V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-44LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 200ms, Vtrpd - 4.4V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-46EE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 30ms, Vtrpd - 4.6V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1322T-46LE/OT MicrochipActive low Open-drain + Active High-PP, MR(Reset delay = 200ms, Vtrpd - 4.6V) Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23,Vỏ theo hãng: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP809T-270I/TT MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP809T-300I/TT MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP809T-300I/TTVAO MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP809T-315I/TT MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP809T-450I/TT MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP809T-460I/TT MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP809T-475I/TT MicrochipSupervisor Push-Pull Active Low Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 |