Bỏ qua tới nội dung

United Chemi-Con

ESMG100ELL222MJ20S

CAP ALUM T/H RADIAL 2200uF 10V 20% 2000H 85°C 1.07A LSxDIAxH(5x10x21.5)

ESMG100ELL222MJ20S

Thông số

Mã nhà sản xuất
ESMG100ELL222MJ20S
Hãng sản xuất
United Chemi-Con
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)United Chemi-Con
Điện dung (Capacitance)2200 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)10V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 85°C
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)1.07A
Khoảng cách chân (Lead Spacing)5.00mm
Kích thước (Size / Dimension)10.00mm Dia
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))21.50mm
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can
Mã tương tự
ESMG100ELL471MF11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 10V 20% 2000H 85°C 350mA LSxDIAxH(2.5x6.3x12.5)

Datasheet (PDF)
9 có sẵn
1+
11.395 ₫
10+
7.924 ₫
100+
4.759 ₫
+2 mức giá

ESMG160ELL101ME11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 100uF 16V 20% 2000H 85°C 160mA LSxDIAxH(2x5x12.5)

Datasheet (PDF)
4.285 có sẵn
1+
9.010 ₫
10+
6.254 ₫
100+
3.758 ₫
+2 mức giá

ESMG160ELL102MJ16S

United Chemi-ConCAP ALUM 1000UF 20% 16V RADIAL

1 có sẵn
1+
16.960 ₫
10+
12.429 ₫
100+
8.522 ₫
+6 mức giá

ESMG160ELL102MJ16S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 1000uF 16V 20% 2000H 85°C 785mA LSxDIAxH(5x10x17.5)

Datasheet (PDF)
142 có sẵn
1+
17.755 ₫
10+
13.038 ₫
100+
8.949 ₫
+2 mức giá

ESMG160ELL221MF11D

United Chemi-ConCAP ALUM 220UF 20% 16V RADIAL

1 có sẵn
1+
10.600 ₫
10+
7.288 ₫
100+
4.373 ₫
+6 mức giá

ESMG160ELL221MF11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 220uF 16V 20% 2000H 85°C 260mA LSxDIAxH(2.5x6.3x12.5)

Datasheet (PDF)
157 có sẵn
1+
11.130 ₫
10+
7.658 ₫
100+
4.592 ₫
+2 mức giá

ESMG160ELL471MHB5D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 470uF 16V 20% 2000H 85°C 440mA LSxDIAxH(3.5x8x13)

Datasheet (PDF)
938 có sẵn
1+
14.310 ₫
10+
10.150 ₫
100+
6.686 ₫
+2 mức giá

ESMG160ETD101ME11D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 100uF 16V 20% 2000H 85°C 160mA LSxDIAxH(2x5x12.5)

Datasheet (PDF)
400 có sẵn
1+
8.745 ₫
10+
5.963 ₫
100+
3.763 ₫
+2 mức giá