Bỏ qua tới nội dung

Microchip

EQCO125T40C1T-I/3DW

CoaXPress 2.0 Transmitter up to 12.5Gbps

EQCO125T40C1T-I/3DW, 16 QFN 4x4x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
EQCO125T40C1T-I/3DW
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
16 QFN 4x4x0.9mm
Vỏ (Package)
16 QFN 4x4x0.9mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
1000
Dòng sản phẩm Microchip
CoaXPress

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Driver, bộ thu, bộ thu phát
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)

Thông tin chi tiết

EQCO125T40C1T-I/3DW – driver, bộ thu, bộ thu phát của Microchip Technology: CoaXPress 2.0 Transmitter up to 12.5Gbps.

  • Vỏ (Package): 16 QFN 4x4x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 1000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
EQCO125T40C1TB-I/3DW

MicrochipCoaXPress 2.0 Transmitter up to 12.5Gbps

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
1.020.250 ₫
10+
973.875 ₫
25+
927.129 ₫
+1 mức giá

EQCO125X40C1-I/3DW

MicrochipCoaXPress 2nd Gen 12.5Gbps Transceiver

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
897.820 ₫
10+
857.010 ₫
25+
815.829 ₫
+1 mức giá

EQCO125X40C1T-I/3DW

MicrochipCoaXPress 2.0 Transmitter/Receiver up to 12.5Gbps

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
925.804 ₫
10+
883.722 ₫
25+
841.428 ₫
+1 mức giá

EQCO125X40C1TB-I/3DW

MicrochipCoaXPress 2.0 Transmitter/Receiver up to 12.5Gbps

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
1.020.250 ₫
10+
973.875 ₫
25+
927.129 ₫
+1 mức giá

EQCO30R5.D

MicrochipSDI/broadcast Equalizer

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
166.155 ₫
10+
158.603 ₫
25+
150.812 ₫
+1 mức giá

EQCO30T5.2

MicrochipSDI/broadcast Driver

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
134.673 ₫
10+
128.552 ₫
25+
122.152 ₫
+1 mức giá

EQCO31R20.3

MicrochipCoaxpress Equalizer up to 3.125Gbps

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
808.038 ₫
10+
771.309 ₫
25+
732.632 ₫
+1 mức giá

EQCO31T20.3

MicrochipCoaXPress Driver up to 3.125Gbps

16 QFN 4x4x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
808.038 ₫
10+
771.309 ₫
25+
732.632 ₫
+1 mức giá