Bỏ qua tới nội dung

United Chemi-Con

ELXZ160ELL101MFB5D

CAP ALUM T/H RADIAL 100uF 16V 20% 2000H 105°C 116mA/250mOHM LSxDIAxH(2.5x6.3x11.5)

ELXZ160ELL101MFB5D

Thông số

Mã nhà sản xuất
ELXZ160ELL101MFB5D
Hãng sản xuất
United Chemi-Con
Tải datasheet (PDF)

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tụ nhôm
Hãng (Mfr)United Chemi-Con
Điện dung (Capacitance)100 µF
Sai số (Tolerance)±20%
Điện áp định mức (Voltage - Rated)16V
Tuổi thọ theo nhiệt độ (Lifetime @ Temp.)2000 Hrs @ 105°C
Dòng gợn tần số thấp (Ripple Current @ Low Frequency)116mA
Khoảng cách chân (Lead Spacing)2.50mm
Kích thước (Size / Dimension)6.30mm Dia
Chiều cao tối đa (Height - Seated (Max))11.50mm
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)Radial, Can
Mã tương tự
ELXZ160ETD101MFB5D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 100uF 16V 20% 2000H 105°C 116mA/250mOHM LSxDIAxH(2.5x6.3x13)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
9.010 ₫
10+
6.360 ₫
100+
3.975 ₫
+2 mức giá

ELXZ250ELL470MEB5D

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 47uF 25V 20% 2000H 105°C 70mA/500mOHM LSxDIAxH(2x5x11.5)

Datasheet (PDF)
802 có sẵn
1+
8.480 ₫
10+
5.857 ₫
100+
3.313 ₫
+2 mức giá

ELXZ350ELL222ML30S

United Chemi-ConCAP ALUM T/H RADIAL 2200uF 35V 20% 8000H 105°C 3.01A/19mOHM LSxDIAxH(7.5x16x30)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
49.555 ₫
10+
39.141 ₫
100+
29.362 ₫
+2 mức giá

EMVA100ADA220MD55G

United Chemi-ConCAP ALUM SMD 22uF 10V 20% 2000H 85°C DIAxH(4x5.2)

Datasheet (PDF)
70.030 có sẵn
1+
8.480 ₫
10+
5.910 ₫
100+
3.551 ₫
+2 mức giá

EMVA100ADA471MHA0G

United Chemi-ConCAP ALUM SMD SIZE-F 470uF 10V 20% 2000H 85°C 280mA DIAxH(8x10)

Datasheet (PDF)
Đặt hàng trước
1+
22.260 ₫
10+
16.457 ₫
100+
11.289 ₫

EMVA250ADA100MD55G

United Chemi-ConCAP ALUM 10UF 20% 25V SMD

1 có sẵn
1+
9.540 ₫
10+
7.844 ₫
100+
3.922 ₫
+3 mức giá

EMVA250ADA100MD55G

United Chemi-ConCAP ALUM SMD SIZE-B 10uF 25V 20% 2000H 85°C 24mA DIAxH(4x5.2)

Datasheet (PDF)
6.135 có sẵn
1+
8.480 ₫
10+
5.910 ₫
100+
3.551 ₫
+2 mức giá

EMVA250ADA101MF80G

United Chemi-ConCAP ALUM SMD SIZE-D 100uF 25V 20% 2000H 85°C 120mA DIAxH(6.3x7.7)

Datasheet (PDF)
186 có sẵn
1+
14.310 ₫
10+
10.097 ₫
100+
6.652 ₫