Bỏ qua tới nội dung

Microchip

93LC76-I/SN

8K, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
93LC76-I/SN
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)8Kbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)512 x 16
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)Microwire
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)8-SOIC (0.154", 3.90mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-SOIC
Mã tương tự
93LC76C-I/SN

Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,IND

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
25+
12.521 ₫
+1 mức giá

93LC76/P

Microchip8K, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
37.312 ₫
10+
35.616 ₫
25+
34.503 ₫
+1 mức giá

93LC76/SN

Microchip8K, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
32.940 ₫
10+
31.442 ₫
25+
30.608 ₫
+1 mức giá

93LC76A-E/MS

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.826 ₫
10+
12.243 ₫
26+
11.925 ₫
+1 mức giá

93LC76A-E/P

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
13.409 ₫
10+
12.800 ₫
26+
12.455 ₫
+1 mức giá

93LC76A-E/SN

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE

Đặt hàng trước
1+
15.741 ₫
10+
15.025 ₫
25+
14.747 ₫
+1 mức giá

93LC76A-E/ST

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,EXT

8 TSSOP 4.4mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
12.826 ₫
10+
12.243 ₫
26+
11.925 ₫
+1 mức giá

93LC76A-I/MS

Microchip8k, 1024 X 8 SERIAL EE,IND

8 MSOP 3x3mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
11.077 ₫
10+
10.574 ₫
26+
10.335 ₫
+1 mức giá