Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ64GP204-E/PT

16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

dsPIC33FJ64GP204-E/PT, 44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ64GP204-E/PT
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
44 TQFP 10x10x1mm TRAY
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tray
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Ngoại vi (Peripherals)DMA
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)64KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)44-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)44-TQFP (10x10)
Mã tương tự
dsPIC33FJ64GP204-I/ML

Microchip16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

44 QFN 8x8x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
183.062 ₫
10+
174.741 ₫
25+
160.272 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP204-I/PT

Microchip16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
178.690 ₫
10+
170.567 ₫
25+
156.377 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP204T-I/ML

Microchip16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

44 QFN 8x8x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
184.811 ₫
10+
176.411 ₫
25+
162.220 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP204T-I/PT

Microchip16-bit DSC, 64KB Flash,DMA,40 MIPS,nanoWatt

44 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
180.730 ₫
10+
172.515 ₫
25+
158.324 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP206-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
195.597 ₫
10+
186.706 ₫
25+
171.959 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP206A-E/MR

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
206.965 ₫
10+
197.558 ₫
25+
181.419 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP206A-E/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
202.301 ₫
10+
193.106 ₫
25+
176.967 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ64GP206A-I/MR

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 64KB FLASH

64 QFN 9x9x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
188.309 ₫
10+
179.750 ₫
25+
165.002 ₫
+1 mức giá