Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ32GP202-E/SO

16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

dsPIC33FJ32GP202-E/SO, 28 SOIC .300in TUBE

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ32GP202-E/SO
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
28 SOIC .300in TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tube
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)32KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)28-SOIC (0.295", 7.50mm Width)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)28-SOIC
Mã tương tự
dsPIC33FJ32GP202-E/SP

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 SPDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
168.196 ₫
10+
160.550 ₫
25+
146.916 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202-E/SS

Microchip16-bit DSC, 28LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 SSOP .209in TUBE

Đặt hàng trước
1+
111.936 ₫
10+
106.848 ₫
26+
98.050 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202-I/MM

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
149.248 ₫
10+
142.464 ₫
25+
130.221 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202-I/SO

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 SOIC .300in TUBE

Datasheet (PDF)
5 có sẵn
1+
139.337 ₫
10+
133.004 ₫
25+
121.595 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202-I/SP

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 SPDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
153.621 ₫
10+
146.638 ₫
25+
134.673 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202-I/SS

Microchip16-bit DSC, 28LD,32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 SSOP .209in TUBE

Đặt hàng trước
1+
137.588 ₫
10+
131.334 ₫
25+
120.482 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202T-I/MM

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
151.289 ₫
10+
144.412 ₫
25+
132.725 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ32GP202T-I/SO

Microchip16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt

28 SOIC .300in T/R

Đặt hàng trước
1+
104.357 ₫
10+
99.614 ₫
26+
91.160 ₫
+1 mức giá