dsPIC33FJ16GS402-I/SO
16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- dsPIC33FJ16GS402-I/SO
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 28 SOIC .300in TUBE
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Vi điều khiển |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Dòng sản phẩm (Series) | dsPIC™ 33F |
| Cách đóng gói (Package) | Tube |
| Lõi xử lý (Core Processor) | dsPIC |
| Độ rộng lõi (Core Size) | 16-Bit |
| Tốc độ (Speed) | 40 MIPs |
| Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size) | 16KB |
| Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type) | FLASH |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 28-SOIC |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| dsPIC33FJ16GS402-I/SP Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS 28 SPDIP .300in TUBE | 28 SPDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS402T-50I/MM Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R | 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS402T-50I/SO Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS402T-I/MM Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R | 28 QFN-S 6x6x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS402T-I/SO Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS 28 SOIC .300in T/R | 28 SOIC .300in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS404-50I/ML Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS404-50I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC33FJ16GS404-50I/TL Microchip16 Bit MCU/DSP 50MIPS 16 KB FLASH SMPS 44 VTLA 6x6x0.9mm TUBE | 44 VTLA 6x6x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
|




