Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ128MC710A-I/PF

16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

dsPIC33FJ128MC710A-I/PF, 100 TQFP 14x14x1mm TRAY

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ128MC710A-I/PF
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
100 TQFP 14x14x1mm TRAY
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tray
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)128KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)100-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)100-TQFP (14x14)
Mã tương tự
dsPIC33FJ128MC710-I/PF

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 14x14x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
319.776 ₫
10+
305.240 ₫
25+
279.641 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC710A-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 12x12x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
281.298 ₫
10+
268.511 ₫
25+
246.530 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC710AT-I/PF

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 14x14x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
301.703 ₫
10+
287.989 ₫
25+
264.338 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC710AT-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 12x12x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
209.297 ₫
10+
199.784 ₫
26+
183.115 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC710T-I/PF

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 14x14x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
223.289 ₫
10+
213.139 ₫
26+
195.305 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC710T-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 12x12x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
209.297 ₫
10+
199.784 ₫
26+
183.115 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC802-E/MM

Microchip16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt

28 QFN-S 6x6x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
232.909 ₫
10+
222.322 ₫
25+
203.957 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128MC802-E/SO

Microchip16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt

28 SOIC .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
228.536 ₫
10+
218.148 ₫
25+
200.062 ₫
+1 mức giá