Bỏ qua tới nội dung

Microchip

dsPIC33FJ128GP306A-I/PT

16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

dsPIC33FJ128GP306A-I/PT, 64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Thông số

Mã nhà sản xuất
dsPIC33FJ128GP306A-I/PT
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
64 TQFP 10x10x1mm TRAY
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Vi điều khiển
Hãng (Mfr)Microchip
Dòng sản phẩm (Series)dsPIC™ 33F
Cách đóng gói (Package)Tray
Lõi xử lý (Core Processor)dsPIC
Độ rộng lõi (Core Size)16-Bit
Tốc độ (Speed)40 MIPs
Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size)128KB
Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type)FLASH
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Vỏ (Package / Case)64-TQFP
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)64-TQFP (10x10)
Mã tương tự
dsPIC33FJ128GP306-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
219.208 ₫
10+
209.244 ₫
25+
192.270,75 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP306AT-I/MR

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

64 QFN 9x9x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
157.118,5 ₫
10+
149.976,75 ₫
26+
137.535 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP306AT-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
207.548 ₫
10+
198.114 ₫
25+
181.975,5 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP306T-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

64 TQFP 10x10x1mm T/R

Đặt hàng trước
1+
221.248,5 ₫
10+
211.191,75 ₫
25+
193.383,75 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP310-I/PF

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 14x14x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
266.431 ₫
10+
254.320,5 ₫
25+
233.173,5 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP310-I/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 12x12x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
246.317,5 ₫
10+
235.121,25 ₫
25+
215.365,5 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP310A-E/PF

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 14x14x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
202.009,5 ₫
10+
192.827,25 ₫
26+
176.755 ₫
+1 mức giá

dsPIC33FJ128GP310A-E/PT

Microchip16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH

100 TQFP 12x12x1mm TRAY

Đặt hàng trước
1+
253.896,5 ₫
10+
242.355,75 ₫
25+
222.600 ₫
+1 mức giá