dsPIC30F4011-20E/PT
16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- dsPIC30F4011-20E/PT
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 44 TQFP 10x10x1mm TRAY
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Vi điều khiển |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Dòng sản phẩm (Series) | dsPIC™ 30F |
| Cách đóng gói (Package) | Tray |
| Lõi xử lý (Core Processor) | dsPIC |
| Độ rộng lõi (Core Size) | 16-Bit |
| Tốc độ (Speed) | 20 MIPs |
| Bộ nhớ chương trình (Program Memory Size) | 48KB |
| Loại bộ nhớ chương trình (Program Memory Type) | FLASH |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Vỏ (Package / Case) | 44-TQFP |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | 44-TQFP (10x10) |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| dsPIC30F4011-20I/ML Microchip16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F4011-20I/P Microchip16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH 40 PDIP .600in TUBE | 40 PDIP .600in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F4011-20I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F4011-30I/ML Microchip16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | 44 QFN 8x8x0.9mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F4011-30I/P Microchip16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH 40 PDIP .600in TUBE Datasheet (PDF) | 40 PDIP .600in TUBE | 78 có sẵn |
| ||
| dsPIC30F4011-30I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 30MIPS 48 KB FLASH 44 TQFP 10x10x1mm TRAY Datasheet (PDF) | 44 TQFP 10x10x1mm TRAY | 364 có sẵn |
| ||
| dsPIC30F4011T-20E/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH | — | Đặt hàng trước |
| ||
| dsPIC30F4011T-20I/PT Microchip16 Bit MCU/DSP 20MIPS 48 KB FLASH 44 TQFP 10x10x1mm T/R | 44 TQFP 10x10x1mm T/R | Đặt hàng trước |
|

