DSC6112CI2A-025.0000
MEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -40C-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- DSC6112CI2A-025.0000
- Hãng sản xuất
- Microchip
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Bộ dao động |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator) | MEMS |
| Loại (Type) | XO (Standard) |
| Tần số (Frequency) | 25 MHz |
| Ngõ ra (Output) | LVCMOS |
| Độ ổn định tần số (Frequency Stability) | ±25ppm |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm) |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSC6112HA2B-014.7500 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 14.75MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA2B-014.7500T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 14.75MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA2B-025.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA2B-025.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA3B-048.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA3B-048.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA3B-075.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 75MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6112HA3B-075.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 75MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
|
