Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC6111HI1B-048.0000T

MEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 50ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC6111HI1B-048.0000T
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)48 MHz
Ngõ ra (Output)LVCMOS
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±50ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm)
Mã tương tự
DSC6111HI1B-050.0000

MicrochipMEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 50ppm, 1.6x1.2mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI1B-050.0000T

MicrochipMEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 50ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI1B-080.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 80MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI1B-080.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 80MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI2B-004K000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 4KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
20.405 ₫
10+
19.478 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI2B-004K000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 4KHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
20.405 ₫
10+
19.478 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI2B-006.0000

MicrochipMEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 25ppm, 1.6x1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
20.405 ₫
10+
19.478 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá

DSC6111HI2B-006.0000T

MicrochipMEMS Osc., Ultra Low Power, LVCMOS, -40-85C, 25ppm, 1.6x1.2mm, 1k reel

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
20.405 ₫
10+
19.478 ₫
25+
16.139 ₫
+1 mức giá