DSC6111HA2B-024.0000T
MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- DSC6111HA2B-024.0000T
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm
- Vỏ (Package)
- 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm
- Kiểu đóng gói
- Cuộn băng (Tape & Reel)
- Số lượng mỗi gói (SPQ)
- 1000
- Dòng sản phẩm Microchip
- MEMS Oscillator & Clocks
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Bộ dao động |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Tape & Reel (TR) |
| Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator) | MEMS |
| Loại (Type) | XO (Standard) |
| Tần số (Frequency) | 24 MHz |
| Ngõ ra (Output) | LVCMOS |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 1.8V ~ 3.3V |
| Độ ổn định tần số (Frequency Stability) | ±25ppm |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 125°C |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Surface Mount |
| Kích thước (Size / Dimension) | 0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm) |
Thông tin chi tiết
DSC6111HA2B-024.0000T – bộ dao động của Microchip Technology: MEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm.
- Vỏ (Package): 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm
- Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
- Số lượng mỗi gói (SPQ): 1000
Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| DSC6111HA2B-050.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HA2B-050.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HA3B-024.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HA3B-024.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 24MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HA3B-025.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HA3B-025.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 25MHz, 20PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HE1B-050.0000 MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
| ||
| DSC6111HE1B-050.0000T MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 50MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | 4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm | Đặt hàng trước |
|