Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC6101HE2A-012.2880

MEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -20C-70C, 25ppm, 1.6x1.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC6101HE2A-012.2880
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)12.288 MHz
Ngõ ra (Output)LVCMOS
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±25ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-20°C ~ 70°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm)
Mã tương tự
DSC6101HI1B-004.9152

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 4.9152MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-004.9152T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 4.9152MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6x1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-005.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-005.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-007K085

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 7.085KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-007K085T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 7.085KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-012.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 12MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6101HI1B-012.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 12MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -40 to 85C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá