Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC6013CI2A-033.0000

MEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -40C-85C, 25ppm, 3.2x2.5mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC6013CI2A-033.0000
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)33 MHz
Ngõ ra (Output)LVCMOS
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±25ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.126" L x 0.098" W (3.20mm x 2.50mm)
Mã tương tự
DSC6013CL2B-004.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 4MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm

4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
21.280 ₫
10+
20.312 ₫
25+
16.973 ₫
+1 mức giá

DSC6013CL2B-004.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 4MHz, 25ppm, 1.8-3.3V, -40 to 105C, 3.2x2.5mm

4 VDFN 3.2x2.5x0.9mm

Đặt hàng trước
1+
21.571 ₫
10+
20.591 ₫
25+
16.973 ₫
+1 mức giá

DSC6013HA2B-048.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
26.818 ₫
10+
25.599 ₫
25+
21.147 ₫
+1 mức giá

DSC6013HA2B-048.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 48MHz, 25PPM, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
26.818 ₫
10+
25.599 ₫
25+
21.147 ₫
+1 mức giá

DSC6013HA3B-307K200

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 0.3072MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
27.692 ₫
10+
26.434 ₫
25+
21.982 ₫
+1 mức giá

DSC6013HA3B-307K200T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 0.3072MHz, 20ppm, 1.8-3.3V, -40 to 125C, 1.6x1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
27.692 ₫
10+
26.434 ₫
25+
21.982 ₫
+1 mức giá

DSC6013HE1B-011.2896

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6x1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6013HE1B-011.2896T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 11.2896MHz, 50ppm, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6x1.2mm, 1k reel

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá