Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC6001HE1A-020.9715T

MEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -20C-70C, 50ppm, 1.6x1.2mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC6001HE1A-020.9715T
Hãng sản xuất
Microchip

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Bộ dao động
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tape & Reel (TR)
Bộ cộng hưởng gốc (Base Resonator)MEMS
Loại (Type)XO (Standard)
Tần số (Frequency)20.9715 MHz
Ngõ ra (Output)LVCMOS
Độ ổn định tần số (Frequency Stability)±50ppm
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-20°C ~ 70°C
Kiểu lắp (Mounting Type)Surface Mount
Kích thước (Size / Dimension)0.063" L x 0.047" W (1.60mm x 1.20mm)
Mã tương tự
DSC6001HE1A-025.0000

MicrochipMEMS Oscillator, Ultra Low Power, LVCMOS, -20C-70C, 50ppm, 1.6x1.2mm

Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá

DSC6001HE1B-001.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 1MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6001HE1B-001.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 1MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6001HE1B-005.0000

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6001HE1B-005.0000T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 5MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6001HE1B-009K091

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 9.091KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6001HE1B-009K091T

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 9.091KHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá

DSC6001HE1B-011.0592

MicrochipMEMS OSC, LVCMOS, 11.0592MHz, 50PPM, 1.8-3.3V, -20 to 70C, 1.6 x 1.2mm

4 VFLGA 1.6x1.2x0.89mm

Đặt hàng trước
1+
19.531 ₫
10+
18.643 ₫
25+
15.582 ₫
+1 mức giá