Bỏ qua tới nội dung

Microchip

DSC557-054444KL0T

MEMS PCIe Clock Generator, -40C-105C, 100ppm

DSC557-054444KL0T, 20 VQFN 5.0x3.2x0.9mm

Thông số

Mã nhà sản xuất
DSC557-054444KL0T
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
20 VQFN 5.0x3.2x0.9mm
Vỏ (Package)
20 VQFN 5.0x3.2x0.9mm
Kiểu đóng gói
Cuộn băng (Tape & Reel)
Số lượng mỗi gói (SPQ)
1000
Dòng sản phẩm Microchip
MEMS Oscillator & Clocks

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Tạo clock, PLL, tổng hợp tần số
Hãng (Mfr)Microchip
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 105°C

Thông tin chi tiết

DSC557-054444KL0T – tạo clock, pll, tổng hợp tần số của Microchip Technology: MEMS PCIe Clock Generator, -40C-105C, 100ppm.

  • Vỏ (Package): 20 VQFN 5.0x3.2x0.9mm
  • Kiểu đóng gói: Cuộn băng (Tape & Reel)
  • Số lượng mỗi gói (SPQ): 1000

Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.

Mã tương tự
MAX24188ETK2

MicrochipLow-Cost IEEE 1588 Clock

68 WQFN 8x8x0.8mm

Đặt hàng trước
1+
517.996 ₫
10+
494.450 ₫
25+
412.088 ₫
+1 mức giá

MAX24188ETK2T

MicrochipLow-Cost IEEE 1588 Clock

68 WQFN 8x8x0.8mm

Đặt hàng trước
1+
477.477 ₫
10+
455.774 ₫
25+
379.533 ₫
+1 mức giá

MAX24205EXG2

Microchip5 Out Any-Rate Timing IC

81 LBGA 10x10x1.47mm

Đặt hàng trước
1+
1.102.745 ₫
10+
1.052.620 ₫
25+
877.044 ₫
+1 mức giá

MAX24210EXG2

Microchip10 Out Any-Rate Timing IC

81 LBGA 10x10x1.47mm

Đặt hàng trước
1+
1.214.972 ₫
10+
1.159.746 ₫
25+
966.362 ₫
+1 mức giá

MAX24287ETK2

Microchip10/100/1000Mbps Par-to-Ser MII Conv

68 WQFN 8x8x0.8mm

Đặt hàng trước
1+
387.987 ₫
10+
370.351 ₫
25+
308.579 ₫
+1 mức giá

MAX24287ETK2T

Microchip10/100/1000Mbps Par-to-Ser MII Conv

68 WQFN 8x8x0.8mm

Đặt hàng trước
1+
393.525 ₫
10+
375.638 ₫
25+
313.588 ₫
+1 mức giá

MAX24288ETK2

Microchip1588 Clock/PTP/1Gbps Par-to-Ser MII Conv

68 WQFN 8x8x0.8mm

Đặt hàng trước
1+
713.301 ₫
10+
680.878 ₫
25+
566.795 ₫
+1 mức giá

MAX24288ETK2T

Microchip1588 Clock/PTP/1Gbps Par-to-Ser MII Conv

68 WQFN 8x8x0.8mm

Đặt hàng trước
1+
655.584 ₫
10+
625.784 ₫
25+
521.441 ₫
+1 mức giá